Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Jeremejeff | 29 | 22 | |
Paulinho | 32 | 20 | |
John Owoeri | 29 | 17 | |
Waris Majeed | 21 | 23 | |
Mathias Ranégie | 27 | 18 | |
Jonas Henriksson | 31 | 19 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nikola Vasic | ||||
| 24 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Isaac Kiese Thelin | ||||
| 20 | 2 | 12 | ||
| 18 | 20 | 7 | ||
| 32 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Jeremejeff | ||||
| 29 | 1 | 22 | ||
| 31 | 6 | 11 | ||
| 22 | 17 | 7 | ||
| 20 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Samuel Adegbenro | ||||
| 28 | 7 | 11 | ||
| 20 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christoffer Nyman | ||||
| 22 | 17 | 8 | ||
| 33 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Buya Turay | ||||
| 33 | 6 | 11 | ||
| 26 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Paulinho | ||||
| 32 | 1 | 20 | ||
| 25 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karl Holmberg and Magnus Eriksson | ||||
| 31 | 6 | 9 | ||
| 23 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Owoeri | ||||
| 29 | 1 | 17 | ||
| 30 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emir Kujovic | ||||
| 29 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lasse Vibe | ||||
| 19 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Imad Khalili | ||||
| 25 | 4 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Waris Majeed | ||||
| 21 | 1 | 23 | ||
| 30 | 6 | 12 | ||
| 32 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mathias Ranégie | ||||
| 27 | 1 | 18 | ||
| 29 | 11 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Gerndt | ||||
| 26 | 3 | 12 | ||
| 24 | 10 | 8 | ||
| 33 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo | ||||
| 32 | 4 | 10 | ||
| 23 | 15 | 7 | ||
| 21 | 20 | 6 | ||
| 25 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonas Henriksson | ||||
| 31 | 1 | 19 | ||
| 21 | 4 | 12 | ||
| 22 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Garðar Gunnlaugsson | ||||
| 21 | 5 | 13 | ||
| 23 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ari | ||||
| 33 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gunnar Heidar Thorvaldsson | ||||
| 28 | 10 | 8 | ||
| 21 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Selakovic | ||||
| 19 | 7 | 8 | ||
| 24 | 10 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredrik Berglund | ||||
| 31 | 15 | 8 | ||
| 32 | 15 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Momodou Sonko | Häcken – IFK Norrköping 4-1 | 22 october 2023 Allsvenskan 2023 | 3 11′, 63′, 77′ |
Bénie Traoré | Häcken – Hammarby 3-1 | 9 april 2023 Allsvenskan 2023 | 3 5′, 16′, 45+1′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oscar Uddenäs | Häcken – Helsingborg 5-0 | 8 august 2022 Allsvenskan 2022 | 3 54′, 60′, 68′ |
Alexander Jeremejeff | Elfsborg – Häcken 4-4 | 31 july 2022 Allsvenskan 2022 | 3 7′, 50′, 83′ |
Alexander Jeremejeff | Häcken – AIK 4-2 | 2 april 2022 Allsvenskan 2022 | 3 12′, 14′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paulinho | Trelleborg – Häcken 0-3 | 6 may 2018 Allsvenskan 2018 | 3 8′, 31′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Owoeri | Häcken – Falkenberg 7-0 | 6 november 2016 Allsvenskan 2016 | 4 44′, 49′, 53′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paulinho | Häcken – Elfsborg 5-2 | 25 october 2015 Allsvenskan 2015 | 3 58′, 65′, 87′ |
Paulinho | Häcken – Halmstad 4-1 | 14 september 2015 Allsvenskan 2015 | 3 31′, 42′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nasiru Mohammed | Brommapojkarna – Häcken 1-5 | 20 september 2014 Allsvenskan 2014 | 3 12′, 64′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Majeed Waris | Häcken – Syrianska 5-1 | 6 october 2012 Allsvenskan 2012 | 3 41′, 64′, 84′ |
Majeed Waris | Häcken – IFK Norrköping 6-0 | 16 may 2012 Allsvenskan 2012 | 5 5′, 13′, 44′, 52′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mathias Ranégie | Trelleborg – Häcken 1-4 | 18 june 2011 Allsvenskan 2011 | 3 9′, 23′, 87′ |
Mathias Ranégie | Syrianska – Häcken 1-5 | 17 april 2011 Allsvenskan 2011 | 3 16′, 41′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonas Henriksson | Örebro – Häcken 1-3 | 20 july 2009 Allsvenskan 2009 | 3 17′, 42′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paulinho | Häcken – Åtvidaberg 4-1 | 8 october 2007 Superettan 2007 | 3 9′, 71′, 87′ |