Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lautaro Martinez | 26 | 24 | |
Mauro Icardi | 25 | 29 | |
Mauro Icardi | 22 | 22 | |
Zlatan Ibrahimovic | 27 | 25 | |
Christian Vieri | 29 | 24 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Retegui | ||||
| 27 | 3 | 13 | ||
| 27 | 5 | 11 | ||
| 28 | 24 | 6 | ||
| Raphinha | ||||
| 27 | 12 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lautaro Martinez | ||||
| 26 | 1 | 24 | ||
| 30 | 6 | 13 | ||
| 26 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Victor Osimhen | ||||
| 25 | 2 | 21 | ||
| 30 | 14 | 10 | ||
| 37 | 20 | 9 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 37 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 24 | 3 | 21 | ||
| 36 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 28 | 2 | 24 | ||
| 23 | 8 | 17 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 28 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 27 | 3 | 23 | ||
| 22 | 11 | 14 | ||
| Robert Lewandowski | ||||
| 23 | 9 | 5 | ||
| Bruno Fernandes | ||||
| 27 | 2 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabio Quagliarella | ||||
| 26 | 13 | 11 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mauro Icardi and Ciro Immobile | ||||
| 25 | 1 | 29 | ||
| 29 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 24 | 4 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gonzalo Higuaín | ||||
| 23 | 4 | 16 | ||
| 29 | 7 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mauro Icardi and Luca Toni | ||||
| 22 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 32 | 4 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 31 | 12 | 12 | ||
| Libor Kozák | ||||
| 31 | 4 | 6 | ||
| 19 | 8 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 32 | 2 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 30 | 3 | 21 | ||
| 26 | 6 | 17 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 2 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 30 | 2 | 22 | ||
| 29 | 12 | 12 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 4 | 6 | ||
| 25 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 27 | 1 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alessandro Del Piero | ||||
| 26 | 4 | 17 | ||
| 33 | 12 | 13 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 26 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Francesco Totti | ||||
| 26 | 10 | 15 | ||
| 32 | 11 | 14 | ||
| Kaká | ||||
| 32 | 14 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 31 | 9 | 15 | ||
| 24 | 12 | 13 | ||
| Andriy Shevchenko | ||||
| 24 | 5 | 5 | ||
| 31 | 9 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Lucarelli | ||||
| 23 | 7 | 16 | ||
| 31 | 13 | 13 | ||
| 20 | 21 | 11 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 2 | 7 | ||
| 20 | 7 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 22 | 5 | 17 | ||
| 30 | 8 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 29 | 1 | 24 | ||
| 27 | 16 | 9 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 27 | 3 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dario Hübner and David Trezeguet | ||||
| 28 | 3 | 22 | ||
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 22 | 2 | 6 | ||
| 23 | 5 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hernan Crespo | ||||
| 27 | 5 | 18 | ||
| Demis Nikolaidis, Goran Drulic, Javi Moreno and Marcin Kuzba | ||||
| 25 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 26 | 9 | 13 | ||
| 24 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso | ||||
| 22 | 10 | 14 | ||
| 23 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Bierhoff | ||||
| 21 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Filippo Inzaghi | ||||
| 29 | 8 | 14 | ||
| 28 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori and Igor Protti | ||||
| 31 | 4 | 19 | ||
| 27 | 11 | 13 | ||
| 23 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 28 | 5 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 27 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Vialli | ||||
| 30 | 2 | 16 | ||
| 26 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 25 | 6 | 13 | ||
| 29 | 9 | 11 | ||
| 29 | 16 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lautaro Martinez | Inter – Monaco 3-0 | 29 january 2025 Champions Giải đấu 2024/2025 | 3 4′, 16′, 67′ |
Marcus Thuram | Inter – Torino 3-2 | 5 october 2024 Serie A 2024/2025 | 3 25′, 35′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lautaro Martinez | Salernitana – Inter 0-4 | 30 september 2023 Serie A 2023/2024 | 4 62′, 77′, 85′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lautaro Martinez | Inter – Salernitana 5-0 | 4 march 2022 Serie A 2021/2022 | 3 22′, 40′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lautaro Martinez | Inter – Crotone 6-2 | 3 january 2021 Serie A 2020/2021 | 3 20′, 57′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mauro Icardi | Sampdoria – Inter 0-5 | 18 march 2018 Serie A 2017/2018 | 4 30′, 32′, 44′, 51′ |
Ivan Perisic | Inter – Chievo 5-0 | 3 december 2017 Serie A 2017/2018 | 3 23′, 57′, 90′ |
Mauro Icardi | Inter – Milan 3-2 | 15 october 2017 Serie A 2017/2018 | 3 27′, 62′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mauro Icardi | Fiorentina – Inter 5-4 | 22 april 2017 Serie A 2016/2017 | 3 34′, 88′, 90′ |
Éver Banega | Inter – Atalanta 7-1 | 12 march 2017 Serie A 2016/2017 | 3 31′, 34′, 68′ |
Mauro Icardi | Inter – Atalanta 7-1 | 12 march 2017 Serie A 2016/2017 | 3 17′, 23′, 26′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mauro Icardi | Inter – Sassuolo 7-0 | 14 september 2014 Serie A 2014/2015 | 3 4′, 30′, 53′ |
Mateo Kovacic | Inter – Stjarnan 6-0 | 28 august 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 28′, 33′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Diego Milito | Inter – Milan 4-2 | 6 may 2012 Serie A 2011/2012 | 3 14′, 52′, 79′ |
Diego Milito | Inter – Genoa 5-4 | 1 april 2012 Serie A 2011/2012 | 3 13′, 27′, 85′ |
Diego Milito | Inter – Palermo 4-4 | 1 february 2012 Serie A 2011/2012 | 4 22′, 55′, 61′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dejan Stankovic | Inter – Parma 5-2 | 28 november 2010 Serie A 2010/2011 | 3 18′, 19′, 75′ |
Samuel Eto’o | Inter – Werder Bremen 4-0 | 29 september 2010 Champions Giải đấu 2010/2011 | 3 21′, 27′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Inter – Lazio 4-3 | 13 may 2007 Serie A 2006/2007 | 3 20′, 35′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adriano | Inter – FC Petrzalka 4-0 | 23 november 2005 Champions Giải đấu 2005/2006 | 3 41′, 59′, 74′ |
Adriano | Inter – Treviso 3-0 | 28 august 2005 Serie A 2005/2006 | 3 32′, 68′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adriano | Inter – Porto 3-1 | 15 march 2005 Champions Giải đấu 2004/2005 | 3 6′, 63′, 87′ |
Adriano | Inter – Messina 5-0 | 4 december 2004 Serie A 2004/2005 | 3 3′, 14′, 36′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Vieri | Inter – Empoli 3-0 | 26 january 2003 Serie A 2002/2003 | 3 70′, 73′, 85′ |
Christian Vieri | Inter – Brescia 4-0 | 1 december 2002 Serie A 2002/2003 | 4 3′, 13′, 57′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Vieri | Inter – Ipswich 4-1 | 6 december 2001 Europa Giải đấu 2001/2002 | 3 19′, 34′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Vieri | Perugia – Inter 2-3 | 1 april 2001 Serie A 2000/2001 | 3 22′, 57′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Vieri | Inter – Verona 3-0 | 29 august 1999 Serie A 1999/2000 | 3 16′, 53′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Youri Djorkaeff | Inter – Empoli 5-1 | 7 february 1999 Serie A 1998/1999 | 3 35′, 67′, 90′ |
Iván Zamorano | Inter – Venezia 6-2 | 10 january 1999 Serie A 1998/1999 | 3 29′, 42′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ronaldo | Inter – Lecce 5-0 | 15 february 1998 Serie A 1997/1998 | 3 17′, 47′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Branca | Inter – Padova 8-2 | 14 april 1996 Serie A 1995/1996 | 3 4′, 40′, 47′ |
Marco Branca | Inter – Cagliari 4-0 | 23 december 1995 Serie A 1995/1996 | 3 23′, 29′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rubén Sosa | Inter – Parma 3-2 | 31 october 1993 Serie A 1993/1994 | 3 16′, 37′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aldo Serena | Inter – Pisa 6-3 | 21 october 1990 Serie A 1990/1991 | 3 4′, 43′, 88′ |
Jürgen Klinsmann | Cagliari – Inter 0-3 | 9 september 1990 Serie A 1990/1991 | 3 58′, 65′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jürgen Klinsmann | Verona – Inter 0-3 | 5 november 1989 Serie A 1989/1990 | 3 33′, 38′, 88′ |