Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gustav Isaksen | 22 | 18 | |
Ronnie Schwartz | 30 | 18 | |
Martin Pusic | 27 | 17 | |
Mohamed Zidan | 22 | 19 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Mortensen | ||||
| 20 | 12 | 6 | ||
| 28 | 12 | 6 | ||
| 23 | 12 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| German Onugkha | ||||
| 26 | 5 | 12 | ||
| 19 | 6 | 11 | ||
| 20 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 22 | 11 | 3 | ||
| Gustav Isaksen | ||||
| 22 | 1 | 18 | ||
| 25 | 9 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 23 | 3 | 12 | ||
| 23 | 10 | 8 | ||
| 24 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 25 | 4 | 11 | ||
| 23 | 15 | 8 | ||
| 26 | 15 | 8 | ||
| 28 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 30 | 1 | 18 | ||
| 22 | 13 | 8 | ||
| 24 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 24 | 5 | 17 | ||
| 20 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 27 | 10 | 11 | ||
| 22 | 11 | 10 | ||
| 23 | 11 | 10 | ||
| 34 | 17 | 8 | ||
| 25 | 17 | 8 | ||
| 20 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 23 | 3 | 19 | ||
| 19 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aritz Adúriz | ||||
| 21 | 14 | 4 | ||
| Lukas Spalvis | ||||
| 28 | 5 | 13 | ||
| 31 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Pusic | ||||
| 27 | 1 | 17 | ||
| 30 | 3 | 13 | ||
| 24 | 9 | 9 | ||
| 20 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Dalgaard | ||||
| 29 | 2 | 16 | ||
| 23 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 23 | 10 | 9 | ||
| 28 | 10 | 9 | ||
| 22 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 21 | 9 | 8 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| 28 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 26 | 7 | 9 | ||
| 34 | 9 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka | ||||
| 33 | 10 | 9 | ||
| 25 | 11 | 8 | ||
| 23 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Nygaard and Morten Nordstrand | ||||
| 32 | 3 | 15 | ||
| 24 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 31 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 23 | 6 | 11 | ||
| 26 | 6 | 11 | ||
| 30 | 12 | 9 | ||
| 22 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 29 | 18 | 7 | ||
| 24 | 22 | 6 | ||
| 29 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 23 | 9 | 11 | ||
| 22 | 17 | 8 | ||
| 28 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 22 | 1 | 19 | ||
| 27 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 26 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kaspar Dalgas and Peter Madsen | ||||
| 21 | 3 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 23 | 4 | 15 | ||
| 20 | 11 | 10 | ||
| 33 | 16 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gustav Isaksen | Viborg – Midtjylland 0-4 | 20 february 2023 Superliga 2022/2023 | 3 48′, 67′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Junior Brumado | Midtjylland – Aarhus 4-0 | 3 october 2021 Superliga 2021/2022 | 3 4′, 19′, 31′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paul Onuachu | Nordsjælland – Midtjylland 1-4 | 20 october 2018 Superliga 2018/2019 | 3 33′, 53′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Sørloth | Midtjylland – Hobro 5-1 | 17 september 2017 Superliga 2017/2018 | 3 20′, 61′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Duncan Rasmussen | Midtjylland – Randers 5-2 | 4 may 2015 Superliga 2014/2015 | 3 55′, 57′, 86′ |
Martin Pusic | Esbjerg – Midtjylland 3-3 | 5 april 2015 Superliga 2014/2015 | 3 32′, 36′, 90′ |
Morten Duncan Rasmussen | Hobro – Midtjylland 1-5 | 3 october 2014 Superliga 2014/2015 | 3 17′, 63′, 81′ |
Sylvester Igboun | Midtjylland – Odense 3-2 | 12 september 2014 Superliga 2014/2015 | 3 42′, 56′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Duncan Rasmussen | Midtjylland – Brøndby 5-2 | 16 august 2013 Superliga 2013/2014 | 3 42′, 63′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Babajide Collins Babatunde | Midtjylland – Odense 4-0 | 10 august 2008 Superliga 2008/2009 | 3 11′, 19′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jesper Mikkelsen | SønderjyskE – Midtjylland 2-4 | 28 august 2005 Superliga 2005/2006 | 3 25′, 69′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Razak Pimpong | Midtjylland – Aalborg 4-1 | 19 june 2005 Superliga 2004/2005 | 3 45′, 58′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Zidan | Midtjylland – Odense 3-1 | 12 april 2004 Superliga 2003/2004 | 3 3′, 51′, 74′ |
Mohamed Zidan | Midtjylland – Akademisk BK 6-0 | 27 march 2004 Superliga 2003/2004 | 5 6′, 23′, 32′, 50′, 76′ |
Frank Kristensen | Nordsjælland – Midtjylland 1-7 | 22 october 2003 Superliga 2003/2004 | 4 9′, 38′, 43′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Skoubo | Lyngby – Midtjylland 0-4 | 14 october 2001 Superliga 2001/2002 | 3 5′, 15′, 25′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mogens Laursen | Midtjylland – Lyngby 4-0 | 23 july 2000 Superliga 2000/2001 | 3 63′, 76′, 87′ |