Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zlatan Ibrahimovic | 30 | 28 | |
Kaká | 25 | 10 | |
Andriy Shevchenko | 29 | 9 | |
Andriy Shevchenko | 27 | 24 | |
Andriy Shevchenko | 23 | 24 | |
Marco van Basten | 27 | 25 | |
Marco van Basten | 25 | 19 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Retegui | ||||
| 26 | 11 | 9 | ||
| 26 | 11 | 9 | ||
| 25 | 24 | 6 | ||
| Raphinha | ||||
| 23 | 12 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lautaro Martinez | ||||
| 37 | 3 | 15 | ||
| 25 | 11 | 12 | ||
| 24 | 22 | 9 | ||
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 28 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Victor Osimhen | ||||
| 23 | 4 | 15 | ||
| 36 | 5 | 13 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 36 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 35 | 16 | 11 | ||
| 22 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 39 | 11 | 15 | ||
| 24 | 13 | 13 | ||
| 27 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 26 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabio Quagliarella | ||||
| 23 | 3 | 22 | ||
| Olivier Giroud | ||||
| 21 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile and Mauro Icardi | ||||
| 20 | 19 | 10 | ||
| Aritz Adúriz and Ciro Immobile | ||||
| 22 | 4 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 30 | 14 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gonzalo Higuaín | ||||
| 29 | 3 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni and Mauro Icardi | ||||
| 28 | 5 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 23 | 13 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 20 | 3 | 16 | ||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 22 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 30 | 1 | 28 | ||
| 27 | 16 | 10 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 21 | 8 | 14 | ||
| 29 | 8 | 14 | ||
| 27 | 8 | 14 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 29 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 27 | 6 | 14 | ||
| 20 | 12 | 12 | ||
| 30 | 12 | 12 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 27 | 5 | 16 | ||
| 19 | 6 | 15 | ||
| 35 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alessandro Del Piero | ||||
| 26 | 7 | 15 | ||
| 34 | 18 | 11 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 34 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Francesco Totti | ||||
| 25 | 18 | 12 | ||
| Kaká | ||||
| 25 | 1 | 10 | ||
| 33 | 7 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 29 | 4 | 19 | ||
| 23 | 7 | 17 | ||
| 24 | 11 | 14 | ||
| 32 | 15 | 12 | ||
| Andriy Shevchenko | ||||
| 29 | 1 | 9 | ||
| 24 | 5 | 5 | ||
| 32 | 9 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Lucarelli | ||||
| 28 | 6 | 17 | ||
| 29 | 21 | 11 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 28 | 4 | 6 | ||
| 29 | 4 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 27 | 1 | 24 | ||
| 27 | 10 | 12 | ||
| 22 | 18 | 10 | ||
| Fernando Morientes | ||||
| 22 | 10 | 4 | ||
| 27 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 29 | 2 | 17 | ||
| 24 | 16 | 9 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 29 | 2 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dario Hübner and David Trezeguet | ||||
| 25 | 8 | 14 | ||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 28 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hernan Crespo | ||||
| 24 | 2 | 24 | ||
| Giovane Élber and Raúl | ||||
| 24 | 7 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 23 | 1 | 24 | ||
| 32 | 12 | 11 | ||
| 31 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso | ||||
| 31 | 3 | 20 | ||
| 29 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Bierhoff | ||||
| 31 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Filippo Inzaghi | ||||
| 30 | 11 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori and Igor Protti | ||||
| 29 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel Batistuta | ||||
| 26 | 5 | 17 | ||
| 32 | 11 | 12 | ||
| 28 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 32 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 28 | 9 | 13 | ||
| 29 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 27 | 1 | 25 | ||
| 31 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Vialli | ||||
| 26 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 25 | 1 | 19 | ||
| 28 | 12 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Olivier Giroud | Milan – Sampdoria 5-1 | 20 may 2023 Serie A 2022/2023 | 3 23′, 29′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ante Rebic | Torino – Milan 0-7 | 12 may 2021 Serie A 2020/2021 | 3 67′, 72′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
André Silva | Austria Wien – Milan 1-5 | 14 september 2017 Europa Giải đấu 2017/2018 | 3 10′, 20′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Carlos Bacca | Milan – Torino 3-2 | 21 august 2016 Serie A 2016/2017 | 3 38′, 50′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giampaolo Pazzini | Bologna – Milan 1-3 | 1 september 2012 Serie A 2012/2013 | 3 16′, 77′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zlatan Ibrahimovic | Palermo – Milan 0-4 | 3 march 2012 Serie A 2011/2012 | 3 21′, 31′, 35′ |
Antonio Nocerino | Milan – Parma 4-1 | 26 october 2011 Serie A 2011/2012 | 3 30′, 32′, 90′ |
Kevin-Prince Boateng | Lecce – Milan 3-4 | 23 october 2011 Serie A 2011/2012 | 3 49′, 55′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ronaldinho | Milan – Siena 4-0 | 17 january 2010 Serie A 2009/2010 | 3 12′, 72′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Filippo Inzaghi | Milan – Torino 5-1 | 19 april 2009 Serie A 2008/2009 | 3 13′, 37′, 60′ |
Filippo Inzaghi | Milan – Atalanta 3-0 | 8 march 2009 Serie A 2008/2009 | 3 7′, 71′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Filippo Inzaghi | Livorno – Milan 1-4 | 27 april 2008 Serie A 2007/2008 | 3 22′, 51′, 58′ |
Kaká | Milan – Reggina 5-1 | 20 april 2008 Serie A 2007/2008 | 3 8′, 34′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kaká | Milan – Anderlecht 4-1 | 1 november 2006 Champions Giải đấu 2006/2007 | 3 7′, 22′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kaká | Milan – Chievo 4-1 | 9 april 2006 Serie A 2005/2006 | 3 62′, 70′, 90′ |
Filippo Inzaghi | Reggina – Milan 1-4 | 12 february 2006 Serie A 2005/2006 | 3 14′, 52′, 90′ |
Andriy Shevchenko | Fenerbahce – Milan 0-4 | 23 november 2005 Champions Giải đấu 2005/2006 | 4 16′, 52′, 70′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Milan – Lecce 5-2 | 6 january 2005 Serie A 2004/2005 | 3 23′, 36′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Filippo Inzaghi | Milan – Torino 6-0 | 6 october 2002 Serie A 2002/2003 | 3 31′, 79′, 86′ |
Filippo Inzaghi | Deportivo La Coruña – Milan 0-4 | 24 september 2002 Champions Giải đấu 2002/2003 | 3 33′, 55′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andriy Shevchenko | Perugia – Milan 0-3 | 30 january 2000 Serie A 1999/2000 | 3 70′, 73′, 77′ |
Andriy Shevchenko | Lazio – Milan 4-4 | 3 october 1999 Serie A 1999/2000 | 3 43′, 63′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oliver Bierhoff | Milan – Empoli 4-0 | 15 may 1999 Serie A 1998/1999 | 3 32′, 55′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
George Weah | Milan – Atalanta 3-0 | 11 april 1998 Serie A 1997/1998 | 3 10′, 53′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Demetrio Albertini | Reggiana – Milan 0-3 | 15 december 1996 Serie A 1996/1997 | 3 3′, 71′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Simone | Brescia – Milan 0-5 | 5 march 1995 Serie A 1994/1995 | 3 45′, 56′, 69′ |
Dejan Savicevic | Bari – Milan 3-5 | 15 january 1995 Serie A 1994/1995 | 4 40′, 52′, 56′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco van Basten | Napoli – Milan 1-5 | 8 november 1992 Serie A 1992/1993 | 4 7′, 27′, 69′, 80′ |
Marco van Basten | Pescara – Milan 4-5 | 13 september 1992 Serie A 1992/1993 | 3 37′, 39′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco van Basten | Milan – Atalanta 3-1 | 1 march 1992 Serie A 1991/1992 | 3 34′, 36′, 40′ |
Marco van Basten | Cagliari – Milan 1-4 | 2 february 1992 Serie A 1991/1992 | 3 53′, 69′, 71′ |
Marco van Basten | Milan – Foggia 3-1 | 19 january 1992 Serie A 1991/1992 | 3 10′, 47′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco van Basten | Milan – Bologna 6-0 | 12 may 1991 Serie A 1990/1991 | 3 17′, 64′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco van Basten | Milan – Atalanta 3-1 | 17 january 1990 Serie A 1989/1990 | 3 14′, 60′, 62′ |