Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Utaka | 26 | 18 | |
Steffen Højer | 32 | 20 | |
Mwape Miti | 31 | 19 | |
Steffen Højer | 31 | 19 | |
Kaspar Dalgas | 26 | 22 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| German Onugkha | ||||
| 23 | 16 | 8 | ||
| 32 | 22 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Isaksen | ||||
| 23 | 9 | 8 | ||
| 25 | 9 | 8 | ||
| 31 | 9 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 30 | 7 | 10 | ||
| 20 | 16 | 6 | ||
| 22 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 29 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 22 | 4 | 13 | ||
| 29 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 27 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 27 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 25 | 14 | 9 | ||
| 27 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Spalvis | ||||
| 29 | 3 | 14 | ||
| 26 | 6 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Dalgaard | ||||
| 25 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 22 | 13 | 8 | ||
| 27 | 17 | 7 | ||
| 21 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 20 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radamel Falcao | ||||
| 32 | 12 | 4 | ||
| Dame N’Doye | ||||
| 27 | 3 | 14 | ||
| 32 | 4 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka | ||||
| 26 | 1 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Nygaard and Morten Nordstrand | ||||
| 25 | 4 | 12 | ||
| 24 | 6 | 11 | ||
| 30 | 13 | 9 | ||
| 29 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 29 | 10 | 8 | ||
| 23 | 15 | 7 | ||
| 23 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 31 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 29 | 12 | 9 | ||
| 29 | 13 | 8 | ||
| 32 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 32 | 1 | 20 | ||
| 32 | 3 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mwape Miti, Mohamed Zidan, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 31 | 1 | 19 | ||
| 31 | 1 | 19 | ||
| 28 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 30 | 6 | 11 | ||
| 30 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kaspar Dalgas and Peter Madsen | ||||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 26 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 31 | 11 | 10 | ||
| 33 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Lassen | ||||
| 30 | 3 | 14 | ||
| 28 | 13 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Anders K. Jacobsen | Odense – Helsingør 6-1 | 11 february 2018 Superliga 2017/2018 | 3 31′, 40′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Anders K. Jacobsen | Odense – Viborg 5-1 | 17 april 2016 Superliga 2015/2016 | 3 48′, 67′, 77′ |
Rasmus Festersen | Nordsjælland – Odense 1-5 | 2 october 2015 Superliga 2015/2016 | 3 22′, 29′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mustafa Abdellaoue | SønderjyskE – Odense 1-5 | 21 october 2013 Superliga 2013/2014 | 3 42′, 58′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bashkim Kadrii | SønderjyskE – Odense 0-4 | 5 december 2011 Superliga 2011/2012 | 3 20′, 50′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Baye Djiby Fall | Lyngby – Odense 0-3 | 2 april 2008 Superliga 2007/2008 | 3 13′, 33′, 49′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Junior | Odense – SønderjyskE 3-0 | 2 april 2006 Superliga 2005/2006 | 3 32′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steffen Højer | Odense – Nordsjælland 7-1 | 7 november 2004 Superliga 2004/2005 | 4 9′, 21′, 28′, 42′ |
Steffen Højer | Odense – Herfølge 5-0 | 3 november 2004 Superliga 2004/2005 | 3 38′, 56′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mwape Miti | Odense – Aarhus 4-2 | 22 october 2003 Superliga 2003/2004 | 3 3′, 45′, 60′ |
Mwape Miti | Aarhus – Odense 0-5 | 5 october 2003 Superliga 2003/2004 | 3 17′, 41′, 79′ |
Steffen Højer | Odense – Viborg 4-2 | 31 august 2003 Superliga 2003/2004 | 3 21′, 39′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mwape Miti | Odense – Silkeborg 4-3 | 18 june 2003 Superliga 2002/2003 | 3 7′, 21′, 80′ |
Søren Berg | Akademisk BK – Odense 0-4 | 11 august 2002 Superliga 2002/2003 | 3 46′, 82′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kaspar Dalgas | Odense – Aarhus 5-0 | 1 may 2002 Superliga 2001/2002 | 3 8′, 51′, 52′ |
Kaspar Dalgas | Odense – Lyngby 4-0 | 10 april 2002 Superliga 2001/2002 | 3 5′, 8′, 78′ |
Kaspar Dalgas | Aarhus – Odense 1-3 | 10 march 2002 Superliga 2001/2002 | 3 42′, 53′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Hemmingsen | SønderjyskE – Odense 1-4 | 10 september 2000 Superliga 2000/2001 | 3 17′, 29′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Søren Andersen | Odense – Aarhus 4-0 | 7 may 2000 Superliga 1999/2000 | 3 14′, 33′, 61′ |