Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James Tavernier | 30 | 7 | |
Alfredo Morelos | 22 | 18 | |
Kenny Miller | 31 | 21 | |
Kris Boyd | 26 | 23 | |
Kris Boyd | 25 | 27 | |
Kris Boyd | 23 | 20 | |
Kris Boyd | 22 | 32 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 27 | 3 | 6 | ||
| 22 | 14 | 4 | ||
| Daizen Maeda and Sam Dalby | ||||
| 30 | 4 | 11 | ||
| 27 | 4 | 11 | ||
| 22 | 6 | 10 | ||
| 25 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lawrence Shankland | ||||
| 32 | 3 | 17 | ||
| 29 | 4 | 16 | ||
| 22 | 9 | 11 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kyogo Furuhashi | ||||
| 31 | 4 | 16 | ||
| 29 | 7 | 14 | ||
| 26 | 8 | 12 | ||
| 26 | 10 | 11 | ||
| 21 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| James Tavernier | ||||
| 30 | 1 | 7 | ||
| 25 | 6 | 4 | ||
| Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook | ||||
| 25 | 4 | 11 | ||
| 29 | 7 | 10 | ||
| 25 | 13 | 9 | ||
| 30 | 13 | 9 | ||
| 25 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 28 | 2 | 14 | ||
| 24 | 4 | 12 | ||
| 29 | 4 | 12 | ||
| 24 | 8 | 10 | ||
| 24 | 18 | 7 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bruno Fernandes | ||||
| 24 | 3 | 6 | ||
| Odsonne Edouard | ||||
| 37 | 2 | 13 | ||
| 23 | 3 | 12 | ||
| 23 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Morelos | ||||
| 22 | 1 | 18 | ||
| 27 | 5 | 14 | ||
| 30 | 6 | 11 | ||
| 36 | 13 | 8 | ||
| 22 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 21 | 2 | 14 | ||
| 24 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Liam Boyce | ||||
| 37 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | ||||
| 23 | 7 | 12 | ||
| 25 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | ||||
| 31 | 1 | 21 | ||
| 25 | 4 | 16 | ||
| 24 | 11 | 11 | ||
| 23 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 26 | 1 | 23 | ||
| 30 | 3 | 18 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| 25 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 1 | 27 | ||
| 29 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Scott McDonald | ||||
| 24 | 3 | 14 | ||
| 32 | 8 | 12 | ||
| 29 | 13 | 10 | ||
| 31 | 13 | 10 | ||
| 30 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Walter Pandiani | ||||
| 28 | 13 | 4 | ||
| Kris Boyd | ||||
| 23 | 1 | 20 | ||
| 21 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 26 | 9 | 4 | ||
| Kris Boyd | ||||
| 22 | 1 | 32 | ||
| 26 | 7 | 14 | ||
| 31 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Hartson | ||||
| 26 | 3 | 19 | ||
| 30 | 4 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 31 | 9 | 12 | ||
| 33 | 14 | 9 | ||
| 24 | 14 | 9 | ||
| 22 | 18 | 8 | ||
| 25 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 33 | 4 | 16 | ||
| 25 | 4 | 16 | ||
| 30 | 7 | 15 | ||
| 32 | 10 | 13 | ||
| 23 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 28 | 3 | 18 | ||
| 29 | 5 | 11 | ||
| 31 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 27 | 6 | 11 | ||
| 30 | 10 | 10 | ||
| 32 | 14 | 9 | ||
| 21 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mark Viduka | ||||
| 31 | 2 | 19 | ||
| 29 | 3 | 17 | ||
| 30 | 4 | 16 | ||
| 29 | 11 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hamza Igamane | Hibernian – Rangers 3-3 | 5 january 2025 Scottish Premiership 2024/2025 | 3 4′, 19′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kemar Roofe | St Mirren – Rangers 0-4 | 10 april 2022 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 2′, 45′, 50′ |
Fashion Sakala | Motherwell – Rangers 1-6 | 31 october 2021 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 45′, 63′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jermain Defoe | Rangers – Hamilton Academical 5-0 | 6 october 2019 Scottish Premiership 2019/2020 | 3 7′, 63′, 71′ |
Jermain Defoe | Rangers – Hibernian 6-1 | 11 august 2019 Scottish Premiership 2019/2020 | 3 9′, 15′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Arfield | Motherwell – Rangers 0-3 | 7 april 2019 Scottish Premiership 2018/2019 | 3 22′, 39′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Josh Windass | Hamilton Academical – Rangers 3-5 | 18 february 2018 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 19′, 34′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sone Aluko | St Johnstone – Rangers 0-4 | 13 may 2012 Scottish Premiership 2011/2012 | 3 56′, 62′, 73′ |
Nikica Jelavic | Rangers – Dundee United 3-1 | 5 november 2011 Scottish Premiership 2011/2012 | 3 19′, 63′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kyle Lafferty | Kilmarnock – Rangers 1-5 | 15 may 2011 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 1′, 7′, 53′ |
Nikica Jelavic | Rangers – Motherwell 6-0 | 12 february 2011 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 34′, 37′, 79′ |
Kenny Miller | Kilmarnock – Rangers 2-3 | 20 november 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 42′, 55′, 63′ |
Kenny Miller | Hibernian – Rangers 0-3 | 22 august 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 64′, 69′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kris Boyd | Rangers – Dundee United 7-1 | 30 december 2009 Scottish Premiership 2009/2010 | 5 20′, 25′, 29′, 75′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kris Boyd | Rangers – Hamilton Academical 7-1 | 6 december 2008 Scottish Premiership 2008/2009 | 3 28′, 52′, 62′ |
Kris Boyd | Rangers – Inverness 5-0 | 1 november 2008 Scottish Premiership 2008/2009 | 3 14′, 19′, 28′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kris Boyd | Rangers – Aberdeen 3-0 | 17 march 2007 Scottish Premiership 2006/2007 | 3 8′, 25′, 31′ |
Kris Boyd | Kilmarnock – Rangers 1-3 | 11 february 2007 Scottish Premiership 2006/2007 | 3 9′, 30′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kris Boyd | Dundee United – Rangers 1-4 | 2 april 2006 Scottish Premiership 2005/2006 | 3 31′, 54′, 83′ |
Peter Løvenkrands | Kilmarnock – Rangers 2-3 | 11 december 2005 Scottish Premiership 2005/2006 | 3 16′, 42′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Barry Ferguson | Rangers – Dundee United 3-0 | 14 december 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 13′, 56′, 86′ |
Shota Arveladze | Rangers – Livingston 4-3 | 4 december 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 10′, 18′, 47′ |
Claudio Caniggia | Dunfermline – Rangers 0-6 | 1 september 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 12′, 59′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Neil McCann | Rangers – Kilmarnock 5-0 | 20 march 2002 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 24′, 40′, 61′ |
Tore André Flo | Dundee United – Rangers 1-6 | 22 september 2001 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 50′, 73′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kenny Miller | Rangers – St Mirren 7-1 | 4 november 2000 Scottish Premiership 2000/2001 | 5 2′, 23′, 25′, 31′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rod Wallace | Rangers – Motherwell 6-2 | 18 march 2000 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 20′, 42′, 70′ |
Rod Wallace | Dundee – Rangers 1-7 | 27 february 2000 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 2′, 30′, 32′ |
Jonatan Johansson | Aberdeen – Rangers 1-5 | 30 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 24′, 78′, 80′ |
Michael Mols | Rangers – Motherwell 4-1 | 15 august 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 4 41′, 45′, 69′, 80′ |