Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Viktor Gyökeres | 25 | 29 | |
Pedro Gonçalves | 22 | 23 | |
Bruno Fernandes | 25 | 8 | |
Bas Dost | 27 | 34 | |
Liedson | 29 | 15 | |
Liedson | 27 | 25 | |
Mário Jardel | 28 | 42 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raphinha | ||||
| 26 | 12 | 6 | ||
| Viktor Gyökeres | ||||
| 26 | 1 | 27 | ||
| 25 | 5 | 8 | ||
| 19 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 25 | 5 | 5 | ||
| Viktor Gyökeres | ||||
| 25 | 1 | 29 | ||
| 31 | 4 | 15 | ||
| 25 | 12 | 11 | ||
| 24 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 24 | 11 | 3 | ||
| Mehdi Taremi | ||||
| 24 | 5 | 15 | ||
| 23 | 9 | 10 | ||
| 28 | 13 | 8 | ||
| 24 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Benzema | ||||
| 23 | 16 | 4 | ||
| Darwin Núñez | ||||
| 30 | 5 | 15 | ||
| 29 | 11 | 11 | ||
| 23 | 14 | 10 | ||
| 23 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pedro Gonçalves | ||||
| 22 | 1 | 23 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bruno Fernandes | ||||
| 25 | 1 | 8 | ||
| 26 | 3 | 6 | ||
| Carlos Vinícius, Mehdi Taremi and Pizzi | ||||
| 25 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Haris Seferovic | ||||
| 24 | 2 | 20 | ||
| 29 | 4 | 15 | ||
| 25 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonas | ||||
| 28 | 2 | 27 | ||
| 23 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 27 | 1 | 34 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonas | ||||
| 27 | 2 | 27 | ||
| 30 | 13 | 11 | ||
| 30 | 19 | 8 | ||
| 27 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo, Lionel Messi and Neymar | ||||
| 28 | 17 | 4 | ||
| Jackson Martinez | ||||
| 26 | 5 | 12 | ||
| 27 | 7 | 11 | ||
| 26 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jackson Martinez | ||||
| 26 | 5 | 13 | ||
| 25 | 10 | 10 | ||
| 25 | 11 | 8 | ||
| 25 | 11 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jackson Martinez | ||||
| 24 | 4 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radamel Falcao | ||||
| 23 | 6 | 6 | ||
| Lima and Oscar Cardozo | ||||
| 23 | 4 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hulk | ||||
| 25 | 17 | 6 | ||
| 28 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 32 | 16 | 4 | ||
| Oscar Cardozo | ||||
| 32 | 3 | 13 | ||
| 24 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nenê | ||||
| 31 | 2 | 17 | ||
| 33 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 30 | 12 | 4 | ||
| Lisandro Lopez | ||||
| 30 | 4 | 11 | ||
| 22 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Liedson | ||||
| 29 | 1 | 15 | ||
| 26 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Albert Meyong | ||||
| 28 | 2 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 27 | 2 | 9 | ||
| Liedson | ||||
| 27 | 1 | 25 | ||
| 22 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 26 | 19 | 3 | ||
| Benni McCarthy | ||||
| 26 | 3 | 15 | ||
| 22 | 18 | 9 | ||
| 33 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fary Faye and Simão Sabrosa | ||||
| 29 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 28 | 2 | 6 | ||
| Mário Jardel | ||||
| 28 | 1 | 42 | ||
| 30 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pena | ||||
| 34 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mário Jardel | ||||
| 33 | 2 | 22 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Viktor Gyökeres | Vitoria Guimarães – Sporting 4-4 | 3 january 2025 Primeira Liga 2024/2025 | 3 2′, 14′, 57′ |
Viktor Gyökeres | Sporting – Manchester City 4-1 | 5 november 2024 Champions Giải đấu 2024/2025 | 3 38′, 49′, 80′ |
Viktor Gyökeres | Sporting – Estrela da Amadora 5-1 | 1 november 2024 Primeira Liga 2024/2025 | 4 19′, 31′, 42′, 70′ |
Viktor Gyökeres | Farense – Sporting 0-5 | 23 august 2024 Primeira Liga 2024/2025 | 3 27′, 41′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Viktor Gyökeres | Sporting – Boavista 6-1 | 17 march 2024 Primeira Liga 2023/2024 | 3 45′, 68′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Francisco Trincão | Casa Pia – Sporting 3-4 | 9 april 2023 Primeira Liga 2022/2023 | 3 1′, 39′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paulinho | Sporting – Portimonense 3-2 | 29 december 2021 Primeira Liga 2021/2022 | 3 65′, 76′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pedro Gonçalves | Sporting – Maritimo 5-1 | 19 may 2021 Primeira Liga 2020/2021 | 3 7′, 19′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bruno Fernandes | Belenenses – Sporting 1-8 | 5 may 2019 Primeira Liga 2018/2019 | 3 70′, 75′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bas Dost | Sporting – Aves 3-0 | 14 january 2018 Primeira Liga 2017/2018 | 3 31′, 52′, 90′ |
Bas Dost | Sporting – Maritimo 5-0 | 7 january 2018 Primeira Liga 2017/2018 | 3 21′, 74′, 78′ |
Bas Dost | Sporting – Chaves 5-1 | 22 october 2017 Primeira Liga 2017/2018 | 3 6′, 15′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bas Dost | Sporting – Chaves 4-1 | 21 may 2017 Primeira Liga 2016/2017 | 3 11′, 15′, 90′ |
Bas Dost | Braga – Sporting 2-3 | 30 april 2017 Primeira Liga 2016/2017 | 3 50′, 75′, 84′ |
Bas Dost | Sporting – Boavista 4-0 | 8 april 2017 Primeira Liga 2016/2017 | 3 29′, 48′, 63′ |
Bas Dost | Tondela – Sporting 1-4 | 11 march 2017 Primeira Liga 2016/2017 | 4 33′, 55′, 71′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Islam Slimani | Sporting – Vitoria Guimarães 5-1 | 4 october 2015 Primeira Liga 2015/2016 | 3 12′, 58′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fredy Montero | Sporting – Arouca 5-1 | 18 august 2013 Primeira Liga 2013/2014 | 3 38′, 70′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ricky van Wolfswinkel | Braga – Sporting 2-3 | 1 april 2013 Primeira Liga 2012/2013 | 3 9′, 28′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ricky van Wolfswinkel | Sporting – Braga 3-2 | 12 may 2012 Primeira Liga 2011/2012 | 3 34′, 61′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yannick Djalo | Sporting – Rio Ave 5-0 | 2 april 2010 Primeira Liga 2009/2010 | 3 7′, 56′, 75′ |
Liedson | Belenenses – Sporting 0-4 | 7 march 2010 Primeira Liga 2009/2010 | 4 50′, 60′, 80′, 88′ |
Liedson | Heerenveen – Sporting 2-3 | 17 september 2009 Europa Giải đấu 2009/2010 | 3 17′, 40′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alecsandro | Sporting – Naval 4-0 | 22 april 2007 Primeira Liga 2006/2007 | 3 11′, 13′, 80′ |
Carlos Bueno | Sporting – Nacional 5-1 | 4 february 2007 Primeira Liga 2006/2007 | 4 74′, 77′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mauricio Pinilla | Braga – Sporting 0-3 | 1 may 2005 Primeira Liga 2004/2005 | 3 57′, 63′, 78′ |
Liedson | Dinamo Tbilisi – Sporting 0-4 | 25 november 2004 Europa Giải đấu 2004/2005 | 3 6′, 28′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Liedson | Sporting – Estrela da Amadora 4-0 | 10 april 2004 Primeira Liga 2003/2004 | 3 32′, 59′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mário Jardel | Sporting – Pacos De Ferreira 4-0 | 2 february 2003 Primeira Liga 2002/2003 | 3 34′, 72′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mário Jardel | Sporting – União Leiria 4-1 | 2 february 2002 Primeira Liga 2001/2002 | 3 21′, 44′, 87′ |
Mário Jardel | Alverca – Sporting 1-3 | 26 january 2002 Primeira Liga 2001/2002 | 3 27′, 50′, 80′ |
Mário Jardel | Farense – Sporting 1-3 | 23 september 2001 Primeira Liga 2001/2002 | 3 5′, 88′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edmilson | Salgueiros – Sporting 2-5 | 3 march 2001 Primeira Liga 2000/2001 | 3 4′, 41′, 58′ |
Alberto Acosta | Sporting – Vitoria Guimarães 3-1 | 27 january 2001 Primeira Liga 2000/2001 | 3 13′, 47′, 69′ |
Alberto Acosta | Vitoria Guimarães – Sporting 1-4 | 26 august 2000 Primeira Liga 2000/2001 | 3 11′, 24′, 44′ |