Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chadrac Akolo | 29 | 14 | |
Albian Ajeti | 21 | 17 | |
Ezequiel Scarione | 27 | 21 | |
Charles Amoah | 25 | 25 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dereck Kutesa | ||||
| 23 | 3 | 10 | ||
| 24 | 9 | 7 | ||
| 29 | 23 | 5 | ||
| 30 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chadrac Akolo, Kevin Carlos and Zan Celar | ||||
| 29 | 1 | 14 | ||
| 22 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 24 | 4 | 14 | ||
| 25 | 8 | 11 | ||
| 28 | 11 | 9 | ||
| 28 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Pefok | ||||
| 25 | 3 | 15 | ||
| 24 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 24 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 23 | 2 | 19 | ||
| 22 | 3 | 14 | ||
| 26 | 5 | 13 | ||
| 22 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guillaume Hoarau | ||||
| 23 | 11 | 11 | ||
| 34 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Albian Ajeti | ||||
| 21 | 1 | 17 | ||
| 27 | 16 | 9 | ||
| 25 | 18 | 8 | ||
| 26 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 20 | 9 | 10 | ||
| 26 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 25 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 27 | 11 | 9 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
| 24 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 26 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ezequiel Scarione | ||||
| 27 | 1 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 25 | 9 | 9 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 22 | 6 | 14 | ||
| 31 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hakan Yakin | ||||
| 30 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mladen Petric | ||||
| 29 | 2 | 16 | ||
| 30 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alhassane Keita | ||||
| 25 | 6 | 13 | ||
| 29 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Giménez | ||||
| 24 | 15 | 8 | ||
| 27 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stéphane Chapuisat | ||||
| 27 | 3 | 17 | ||
| 26 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Richard Núñez | ||||
| 31 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Giménez and Richard Núñez | ||||
| 30 | 5 | 15 | ||
| 25 | 6 | 14 | ||
| 26 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcin Kuzba | ||||
| 26 | 3 | 12 | ||
| 29 | 3 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Charles Amoah | ||||
| 25 | 1 | 25 | ||
| 28 | 15 | 9 | ||
| 26 | 15 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chadrac Akolo | St Gallen – FC Winterthur 4-2 | 11 november 2023 Super Giải đấu 2023/2024 | 3 20′, 22′, 46′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emmanuel Latte Lath | Sion – St Gallen 2-7 | 12 november 2022 Super Giải đấu 2022/2023 | 3 27′, 39′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cédric Itten | St Gallen – Neuchâtel Xamax 6-0 | 31 july 2020 Super Giải đấu 2019/2020 | 3 3′, 11′, 31′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Goran Karanovic | St Gallen – Aarau 5-1 | 25 may 2015 Super Giải đấu 2014/2015 | 4 16′, 67′, 70′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Goran Karanovic | St Gallen – Aarau 4-1 | 5 april 2014 Super Giải đấu 2013/2014 | 3 82′, 84′, 88′ |
Goran Karanovic | St Gallen – Luzern 4-1 | 1 september 2013 Super Giải đấu 2013/2014 | 3 23′, 68′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ezequiel Scarione | St Gallen – Sion 5-0 | 11 may 2013 Super Giải đấu 2012/2013 | 3 16′, 27′, 68′ |
Ezequiel Scarione | St Gallen – Luzern 4-0 | 24 february 2013 Super Giải đấu 2012/2013 | 3 23′, 65′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Francisco Aguirre | St Gallen – Basel 3-2 | 30 july 2006 Super Giải đấu 2006/2007 | 3 9′, 44′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alex Tachie-Mensah | Aarau – St Gallen 1-4 | 23 july 2005 Super Giải đấu 2005/2006 | 3 39′, 64′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ionel Gane | St Gallen – Yverdon-Sport FC 7-0 | 3 december 2000 Super Giải đấu 2000/2001 | 5 18′, 55′, 57′, 74′, 78′ |