Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
29 May 1991Chiều cao
198 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2022 | 7 | 17 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| J1 League | 2016 | 11 | 12 | 25 | Leandro and Peter Utaka |
| Allsvenskan | 2015 | 12 | 3 | 24 | Emir Kujovic |
| Allsvenskan | 2013 | 8 | 17 | 22 | Imad Khalili |
| Superettan | 2012 | 17 | 2 | 21 | Pablo Piñones Arce |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2022 | 7 | 17 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| J1 League | 2016 | 11 | 12 | 25 | Leandro and Peter Utaka |
| Allsvenskan | 2015 | 12 | 3 | 24 | Emir Kujovic |
| Allsvenskan | 2013 | 8 | 17 | 22 | Imad Khalili |
| Superettan | 2012 | 17 | 2 | 21 | Pablo Piñones Arce |