Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
24 May 1992Chiều cao
174 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2020 | 8 | 14 | 28 | Pontus Engblom |
| Superettan | 2019 | 6 | 22 | 27 | Erik Björndahl |
| Superettan | 2018 | 8 | 22 | 26 | Andri Rúnar Bjarnason |
| Superettan | 2017 | 18 | 1 | 25 | Richard Yarsuvat |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2020 | 8 | 14 | 28 | Pontus Engblom |
| Superettan | 2019 | 6 | 22 | 27 | Erik Björndahl |
| Superettan | 2018 | 8 | 22 | 26 | Andri Rúnar Bjarnason |
| Superettan | 2017 | 18 | 1 | 25 | Richard Yarsuvat |