Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
29 January 1997Nơi sinh
Trabzon, TürkiyeChiều cao
183 cmNational team caps
45National team goals
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2023/2024 | 5 | 5 | 27 | Ayoub El Kaabi |
| Premjer-Liga | 2021/2022 | 8 | 14 | 25 | Gamid Agalarov |
| Europa League | 2020/2021 | 7 | 1 | 24 | Yusuf Yazici, Borja Mayoral, Gerard Moreno and Pizzi |
| Süper Lig | 2017/2018 | 10 | 17 | 21 | Bafetimbi Gomis |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2023/2024 | 5 | 5 | 27 | Ayoub El Kaabi |
| Premjer-Liga | 2021/2022 | 8 | 14 | 25 | Gamid Agalarov |
| Europa League | 2020/2021 | 7 | 1 | 24 | Yusuf Yazici, Borja Mayoral, Gerard Moreno and Pizzi |
| Süper Lig | 2017/2018 | 10 | 17 | 21 | Bafetimbi Gomis |