Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fyodor Chalov | 21 | 15 | |
Seydou Doumbia | 26 | 22 | |
Seydou Doumbia | 24 | 28 | |
Vágner Love | 24 | 11 | |
Vágner Love | 24 | 20 | |
Dmitri Kirichenko | 25 | 15 | |
Rolan Gusev | 25 | 15 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manfred Ugalde | ||||
| 23 | 7 | 7 | ||
| 25 | 17 | 5 | ||
| 26 | 24 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Cassierra | ||||
| 26 | 4 | 12 | ||
| 32 | 8 | 9 | ||
| 22 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Malcom | ||||
| 25 | 3 | 19 | ||
| 26 | 16 | 8 | ||
| 24 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gamid Agalarov | ||||
| 25 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dzyuba | ||||
| 23 | 7 | 11 | ||
| 23 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dzyuba and Sardar Azmoun | ||||
| 22 | 4 | 12 | ||
| 22 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fyodor Chalov | ||||
| 21 | 1 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Quincy Promes | ||||
| 24 | 3 | 10 | ||
| 20 | 17 | 6 | ||
| 25 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fedor Smolov | ||||
| 29 | 16 | 6 | ||
| 23 | 16 | 6 | ||
| 19 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fedor Smolov | ||||
| 23 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hulk | ||||
| 28 | 2 | 13 | ||
| 27 | 5 | 12 | ||
| 22 | 6 | 10 | ||
| 28 | 13 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia and Artem Dzyuba | ||||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 27 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wanderson Do Carmo and Yura Movsisyan | ||||
| 20 | 4 | 11 | ||
| 26 | 19 | 7 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 24 | 6 | 5 | ||
| Seydou Doumbia | ||||
| 24 | 1 | 28 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radamel Falcao | ||||
| 21 | 3 | 6 | ||
| 23 | 12 | 4 | ||
| Welliton | ||||
| 26 | 8 | 9 | ||
| 21 | 18 | 7 | ||
| 20 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 25 | 8 | 4 | ||
| 19 | 18 | 3 | ||
| Welliton | ||||
| 20 | 9 | 9 | ||
| 25 | 9 | 9 | ||
| 19 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vágner Love | ||||
| 24 | 1 | 11 | ||
| Vágner Love | ||||
| 24 | 1 | 20 | ||
| 18 | 7 | 8 | ||
| 24 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roman Adamov and Roman Pavlyuchenko | ||||
| 20 | 3 | 13 | ||
| 23 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roman Pavlyuchenko | ||||
| 19 | 2 | 14 | ||
| 22 | 8 | 9 | ||
| 27 | 8 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 23 | 16 | 4 | ||
| Dmitri Kirichenko | ||||
| 26 | 5 | 10 | ||
| 21 | 11 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 29 | 14 | 4 | ||
| Alan Shearer | ||||
| 20 | 13 | 4 | ||
| Aleksandr Kerzhakov | ||||
| 25 | 9 | 9 | ||
| 20 | 9 | 9 | ||
| 27 | 9 | 9 | ||
| 21 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Loskov | ||||
| 26 | 7 | 9 | ||
| 24 | 13 | 8 | ||
| 27 | 17 | 7 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| 24 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Kirichenko and Rolan Gusev | ||||
| 25 | 1 | 15 | ||
| 25 | 1 | 15 | ||
| 23 | 14 | 7 | ||
| 26 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Vyazmikin | ||||
| 25 | 13 | 9 | ||
| 20 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Loskov | ||||
| 28 | 8 | 10 | ||
| 28 | 14 | 8 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fyodor Chalov | Akhmat Groznyi – CSKA Moscow 2-3 | 30 july 2023 Premjer-Liga 2023/2024 | 3 13′, 45+1′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yusuf Yazici | CSKA Moscow – Rubin Kazan 6-1 | 20 march 2022 Premjer-Liga 2021/2022 | 3 5′, 67′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fyodor Chalov | Rostov – CSKA Moscow 1-3 | 17 december 2020 Premjer-Liga 2020/2021 | 3 2′, 57′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fyodor Chalov | CSKA Moscow – FC Ural 4-0 | 1 september 2018 Premjer-Liga 2018/2019 | 3 13′, 31′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fyodor Chalov | CSKA Moscow – Arsenal Tula 6-0 | 6 may 2018 Premjer-Liga 2017/2018 | 3 2′, 21′, 43′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bibras Natkho | CSKA Moscow – Rostov 6-0 | 31 august 2014 Premjer-Liga 2014/2015 | 3 42′, 54′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zoran Tosic | CSKA Moscow – Krasnodar 5-1 | 27 october 2013 Premjer-Liga 2013/2014 | 3 14′, 27′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Seydou Doumbia | CSKA Moscow – Spartak Nalchik 4-0 | 28 october 2011 Premjer-Liga 2011/2012 | 3 83′, 90′, 90′ |
Seydou Doumbia | Anzhi Makhachkala – CSKA Moscow 3-5 | 23 october 2011 Premjer-Liga 2011/2012 | 3 24′, 46′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Milos Krasic | FC Khimki – CSKA Moscow 0-3 | 19 april 2009 Premjer-Liga 2009 | 3 6′, 31′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vágner Love | Nancy – CSKA Moscow 3-4 | 4 december 2008 Europa Giải đấu 2008/2009 | 3 23′, 62′, 88′ |
Vágner Love | CSKA Moscow – Rubin Kazan 4-0 | 16 november 2008 Premjer-Liga 2008 | 3 54′, 76′, 80′ |
Vágner Love | FC Moscow – CSKA Moscow 1-4 | 10 november 2008 Premjer-Liga 2008 | 4 6′, 23′, 54′, 61′ |
Vágner Love | Spartak Moscow – CSKA Moscow 1-5 | 12 july 2008 Premjer-Liga 2008 | 3 15′, 34′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vágner Love | Luch Vladivostok – CSKA Moscow 0-4 | 18 november 2006 Premjer-Liga 2006 | 3 25′, 50′, 61′ |
Jô | CSKA Moscow – Shinnik Yaroslavl 5-1 | 26 march 2006 Premjer-Liga 2006 | 4 49′, 58′, 80′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sergei Semak | Paris Saint-Germain – CSKA Moscow 1-3 | 7 december 2004 Champions Giải đấu 2004/2005 | 3 28′, 64′, 71′ |
Ivica Olic | Rotor Volgograd – CSKA Moscow 1-3 | 1 may 2004 Premjer-Liga 2004 | 3 45′, 59′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Denis Popov | CSKA Moscow – Sokol Saratov 3-0 | 28 september 2002 Premjer-Liga 2002 | 3 38′, 67′, 76′ |
Dmitri Kirichenko | CSKA Moscow – Rostov 5-1 | 9 august 2002 Premjer-Liga 2002 | 3 9′, 45′, 76′ |
Dmitri Kirichenko | CSKA Moscow – Torpedo-ZIL Moscow 4-0 | 9 march 2002 Premjer-Liga 2002 | 3 53′, 73′, 76′ |