Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Isaac Kiese Thelin | 31 | 16 | |
Niklas Skoog | 29 | 22 | |
Peter Ijeh | 25 | 24 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 25 | 14 | 4 | ||
| Nikola Vasic | ||||
| 32 | 2 | 15 | ||
| 24 | 5 | 12 | ||
| 21 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Isaac Kiese Thelin | ||||
| 31 | 1 | 16 | ||
| 21 | 3 | 11 | ||
| 28 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Jeremejeff | ||||
| 30 | 4 | 12 | ||
| 36 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Samuel Adegbenro | ||||
| 28 | 2 | 14 | ||
| 23 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christoffer Nyman | ||||
| 28 | 3 | 14 | ||
| 30 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Buya Turay | ||||
| 37 | 4 | 13 | ||
| 32 | 13 | 9 | ||
| 29 | 13 | 9 | ||
| 26 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Paulinho | ||||
| 36 | 3 | 13 | ||
| 23 | 3 | 13 | ||
| 25 | 8 | 10 | ||
| 31 | 8 | 10 | ||
| 27 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karl Holmberg and Magnus Eriksson | ||||
| 27 | 3 | 10 | ||
| 21 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Owoeri | ||||
| 26 | 2 | 14 | ||
| 34 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emir Kujovic | ||||
| 33 | 7 | 11 | ||
| 25 | 16 | 9 | ||
| 25 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lasse Vibe | ||||
| 32 | 4 | 15 | ||
| 23 | 5 | 14 | ||
| 26 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Imad Khalili | ||||
| 23 | 6 | 11 | ||
| 22 | 17 | 8 | ||
| 25 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Waris Majeed | ||||
| 28 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Gerndt | ||||
| 20 | 4 | 11 | ||
| 23 | 5 | 10 | ||
| 22 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo | ||||
| 22 | 3 | 11 | ||
| 23 | 4 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrik Ingelsten | ||||
| 22 | 4 | 14 | ||
| 22 | 9 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Berg and Razak Omotoyossi | ||||
| 31 | 5 | 9 | ||
| 32 | 15 | 6 | ||
| 33 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ari | ||||
| 31 | 3 | 11 | ||
| 30 | 8 | 8 | ||
| 20 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gunnar Heidar Thorvaldsson | ||||
| 24 | 2 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Markus Rosenberg | ||||
| 23 | 2 | 12 | ||
| 30 | 10 | 8 | ||
| 30 | 19 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Niklas Skoog | ||||
| 29 | 1 | 22 | ||
| 26 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Ijeh | ||||
| 25 | 1 | 24 | ||
| 28 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Selakovic | ||||
| 27 | 7 | 8 | ||
| 29 | 10 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erik Botheim | Malmö FF – Kalmar FF 5-0 | 24 may 2024 Allsvenskan 2024 | 3 7′, 31′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sebastian Nanasi | Varberg – Malmö FF 0-6 | 4 may 2023 Allsvenskan 2023 | 3 11′, 49′, 83′ |
Isaac Kiese Thelin | Malmö FF – Hammarby 4-2 | 30 april 2023 Allsvenskan 2023 | 3 36′, 43′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ola Toivonen | Varberg – Malmö FF 2-5 | 30 october 2022 Allsvenskan 2022 | 3 44′, 52′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vidar Örn Kjartansson | Östersund – Malmö FF 1-4 | 28 may 2016 Allsvenskan 2016 | 3 6′, 65′, 90′ |
Vidar Örn Kjartansson | Malmö FF – Häcken 3-0 | 1 may 2016 Allsvenskan 2016 | 3 34′, 38′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emil Forsberg | Malmö FF – Mjällby 4-1 | 27 september 2014 Allsvenskan 2014 | 3 45′, 70′, 90′ |
Emil Forsberg | Malmö FF – Åtvidaberg 3-0 | 12 july 2014 Allsvenskan 2014 | 3 14′, 28′, 49′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daniel Larsson | Örebro – Malmö FF 0-3 | 4 october 2009 Allsvenskan 2009 | 3 52′, 59′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Afonso Alves | Elfsborg – Malmö FF 1-5 | 19 april 2004 Allsvenskan 2004 | 3 29′, 32′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Niklas Skoog | Malmö FF – Hammarby 6-0 | 17 august 2003 Allsvenskan 2003 | 3 79′, 83′, 90′ |
Peter Ijeh | Örgryte – Malmö FF 0-4 | 10 august 2003 Allsvenskan 2003 | 3 3′, 18′, 42′ |
Niklas Skoog | Malmö FF – Helsingborg 5-0 | 30 june 2003 Allsvenskan 2003 | 3 38′, 54′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Ijeh | Djurgården – Malmö FF 3-4 | 11 august 2002 Allsvenskan 2002 | 3 4′, 13′, 16′ |