Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fredi Bobic | 24 | 17 | |
Fritz Walter | 31 | 22 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 26 | 9 | 10 | ||
| 23 | 12 | 9 | ||
| 28 | 22 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 28 | 2 | 28 | ||
| 27 | 4 | 18 | ||
| 26 | 23 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christopher Nkunku and Niclas Füllkrug | ||||
| 27 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 23 | 6 | 16 | ||
| 22 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabian Klos | ||||
| 22 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 26 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kießling | ||||
| 28 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 24 | 7 | 17 | ||
| 27 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 23 | 19 | 9 | ||
| 23 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 29 | 7 | 13 | ||
| 24 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Grafite | ||||
| 23 | 3 | 24 | ||
| Vágner Love | ||||
| 23 | 4 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 22 | 2 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Theofanis Gekas | ||||
| 21 | 5 | 14 | ||
| 26 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 27 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marek Mintál | ||||
| 23 | 10 | 13 | ||
| 24 | 12 | 12 | ||
| Alan Shearer | ||||
| 24 | 3 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ailton | ||||
| 22 | 13 | 11 | ||
| Fernando Morientes | ||||
| 22 | 20 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giovane Élber and Thomas Christiansen | ||||
| 21 | 4 | 15 | ||
| 29 | 19 | 9 | ||
| Derlei and Henrik Larsson | ||||
| 21 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso and Martin Max | ||||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Preetz | ||||
| 30 | 12 | 11 | ||
| 27 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 26 | 5 | 13 | ||
| 32 | 12 | 11 | ||
| 29 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 25 | 3 | 19 | ||
| 24 | 4 | 17 | ||
| 31 | 12 | 13 | ||
| 22 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredi Bobic | ||||
| 24 | 1 | 17 | ||
| 23 | 2 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Heiko Herrlich and Mario Basler | ||||
| 23 | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kuntz and Tony Yeboah | ||||
| 33 | 7 | 13 | ||
| 25 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tony Yeboah and Ulf Kirsten | ||||
| 32 | 5 | 13 | ||
| 24 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fritz Walter | ||||
| 31 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Wohlfarth | ||||
| 30 | 8 | 12 | ||
| 23 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jørn Andersen | ||||
| 29 | 3 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Deniz Undav | Stuttgart – RB Leipzig 5-2 | 27 january 2024 Bundesliga 2023/2024 | 3 30′, 56′, 75′ |
Serhou Guirassy | Stuttgart – Wolfsburg 3-1 | 7 october 2023 Bundesliga 2023/2024 | 3 67′, 78′, 82′ |
Serhou Guirassy | Mainz – Stuttgart 1-3 | 16 september 2023 Bundesliga 2023/2024 | 3 56′, 84′, 90+7′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vedad Ibisevic | Stuttgart – Hoffenheim 6-2 | 1 september 2013 Bundesliga 2013/2014 | 3 19′, 47′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vedad Ibisevic | Stuttgart – Schalke 04 3-1 | 8 december 2012 Bundesliga 2012/2013 | 3 2′, 38′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martin Harnik | Stuttgart – Hertha Berlin 5-0 | 11 february 2012 Bundesliga 2011/2012 | 3 28′, 41′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pavel Pogrebnyak | Stuttgart – Borussia Mönchengladbach 7-0 | 18 september 2010 Bundesliga 2010/2011 | 3 2′, 54′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cacau | Köln – Stuttgart 1-5 | 20 february 2010 Bundesliga 2009/2010 | 4 13′, 31′, 38′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mario Gomez | Stuttgart – Wolfsburg 4-1 | 9 may 2009 Bundesliga 2008/2009 | 4 1′, 20′, 63′, 76′ |
Mario Gomez | Köln – Stuttgart 0-3 | 18 april 2009 Bundesliga 2008/2009 | 3 16′, 55′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mario Gomez | Stuttgart – Werder Bremen 6-3 | 8 march 2008 Bundesliga 2007/2008 | 3 20′, 43′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Kuranyi | Stuttgart – Schalke 04 3-0 | 9 april 2005 Bundesliga 2004/2005 | 3 15′, 47′, 63′ |
Kevin Kuranyi | Kaiserslautern – Stuttgart 2-3 | 28 august 2004 Bundesliga 2004/2005 | 3 31′, 53′, 81′ |
Cacau | Stuttgart – Mainz 4-2 | 8 august 2004 Bundesliga 2004/2005 | 3 20′, 30′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marcelo Bordon | Stuttgart – Werder Bremen 4-4 | 28 march 2004 Bundesliga 2003/2004 | 3 3′, 24′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ionel Ganea | Stuttgart – Bochum 3-2 | 9 november 2002 Bundesliga 2002/2003 | 3 73′, 86′, 90′ |
Kevin Kuranyi | Stuttgart – Arminia Bielefeld 3-0 | 22 september 2002 Bundesliga 2002/2003 | 3 5′, 64′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adhemar | Stuttgart – Kaiserslautern 6-1 | 3 february 2001 Bundesliga 2000/2001 | 3 11′, 53′, 79′ |
Ionel Ganea | Stuttgart – Kaiserslautern 6-1 | 3 february 2001 Bundesliga 2000/2001 | 3 31′, 37′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Akpoborie | Bochum – Stuttgart 3-3 | 17 april 1999 Bundesliga 1998/1999 | 3 42′, 45′, 53′ |
Jonathan Akpoborie | Stuttgart – Hamburg 3-1 | 5 december 1998 Bundesliga 1998/1999 | 3 43′, 46′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Matthias Hagner | Stuttgart – Arminia Bielefeld 4-2 | 31 may 1997 Bundesliga 1996/1997 | 3 23′, 68′, 85′ |
Fredi Bobic | Köln – Stuttgart 1-5 | 11 march 1997 Bundesliga 1996/1997 | 3 21′, 33′, 86′ |
Fredi Bobic | Stuttgart – Borussia Mönchengladbach 5-0 | 26 october 1996 Bundesliga 1996/1997 | 3 3′, 77′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fritz Walter | Stuttgart – Dynamo Dresden 3-0 | 7 may 1994 Bundesliga 1993/1994 | 3 6′, 35′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fritz Walter | Stuttgart – Bochum 4-1 | 7 september 1991 Bundesliga 1991/1992 | 3 9′, 28′, 33′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Eyjolfur Sverrisson | Stuttgart – Borussia Dortmund 7-0 | 23 february 1991 Bundesliga 1990/1991 | 3 3′, 11′, 25′ |
Fritz Walter | Borussia Dortmund – Stuttgart 0-3 | 8 august 1990 Bundesliga 1990/1991 | 3 38′, 45′, 78′ |