Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Júnior Moraes | 33 | 20 | |
Júnior Moraes | 32 | 19 | |
Facundo Ferreyra | 27 | 21 | |
Alex Teixeira | 26 | 22 | |
Alex Teixeira | 25 | 17 | |
Luiz Adriano | 27 | 20 | |
Henrikh Mkhitaryan | 24 | 25 | |
Yevhen Seleznyov | 26 | 14 | |
Brandão | 25 | 15 | |
Andriy Vorobey | 22 | 21 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vladyslav Vanat | ||||
| 22 | 2 | 10 | ||
| 23 | 5 | 9 | ||
| 28 | 12 | 5 | ||
| 23 | 24 | 3 | ||
| 20 | 24 | 3 | ||
| 28 | 24 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane and Kylian Mbappé | ||||
| 23 | 13 | 4 | ||
| Vladyslav Vanat | ||||
| 23 | 2 | 10 | ||
| 21 | 13 | 6 | ||
| 23 | 17 | 5 | ||
| 27 | 17 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dovbyk | ||||
| 21 | 6 | 9 | ||
| 22 | 6 | 9 | ||
| 22 | 12 | 7 | ||
| 22 | 21 | 5 | ||
| 26 | 21 | 5 | ||
| 20 | 21 | 5 | ||
| 18 | 21 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dovbyk | ||||
| 22 | 3 | 9 | ||
| 21 | 8 | 6 | ||
| 30 | 13 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vladyslav Kulach | ||||
| 21 | 5 | 9 | ||
| 34 | 13 | 6 | ||
| 21 | 13 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bruno Fernandes | ||||
| 33 | 12 | 4 | ||
| Júnior Moraes | ||||
| 33 | 1 | 20 | ||
| 32 | 5 | 13 | ||
| 32 | 8 | 10 | ||
| 20 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Júnior Moraes | ||||
| 32 | 1 | 19 | ||
| 30 | 4 | 9 | ||
| 22 | 8 | 8 | ||
| 23 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Facundo Ferreyra | ||||
| 27 | 1 | 21 | ||
| 29 | 2 | 18 | ||
| 25 | 12 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko and Giuliano | ||||
| 29 | 12 | 4 | ||
| Andriy Yarmolenko | ||||
| 26 | 2 | 13 | ||
| 25 | 3 | 11 | ||
| 21 | 8 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex Teixeira | ||||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 35 | 4 | 12 | ||
| 27 | 7 | 8 | ||
| 28 | 15 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo, Lionel Messi and Neymar | ||||
| 28 | 4 | 9 | ||
| Alex Teixeira and Eric Bicfalvi | ||||
| 25 | 1 | 17 | ||
| 27 | 6 | 11 | ||
| 28 | 7 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luiz Adriano | ||||
| 27 | 1 | 20 | ||
| 33 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 24 | 11 | 4 | ||
| Henrikh Mkhitaryan | ||||
| 24 | 1 | 25 | ||
| 23 | 6 | 10 | ||
| 29 | 9 | 9 | ||
| 27 | 9 | 9 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yevhen Seleznyov and Maicon | ||||
| 26 | 1 | 14 | ||
| 25 | 3 | 12 | ||
| 23 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 10 | 4 | ||
| 24 | 10 | 4 | ||
| Yevhen Seleznyov | ||||
| 24 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 23 | 10 | 5 | ||
| Artem Milevskiy | ||||
| 23 | 4 | 11 | ||
| 26 | 6 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 25 | 11 | 4 | ||
| Vágner Love | ||||
| 24 | 15 | 4 | ||
| 25 | 15 | 4 | ||
| Oleksandr Kovpak | ||||
| 23 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marko Devic | ||||
| 20 | 2 | 17 | ||
| 27 | 7 | 12 | ||
| 23 | 8 | 11 | ||
| 24 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oleksandr Hladkyy | ||||
| 27 | 6 | 9 | ||
| 26 | 12 | 7 | ||
| 27 | 12 | 7 | ||
| 21 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 25 | 6 | 5 | ||
| Brandão and Emmanuel Okoduwa | ||||
| 25 | 1 | 15 | ||
| 26 | 6 | 10 | ||
| 22 | 12 | 7 | ||
| 25 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oleksandr Kosyrin | ||||
| 25 | 2 | 12 | ||
| 23 | 9 | 8 | ||
| 25 | 9 | 8 | ||
| 21 | 14 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgi Demetradze | ||||
| 24 | 3 | 10 | ||
| 25 | 5 | 9 | ||
| 24 | 8 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Maksim Shatskikh | ||||
| 22 | 2 | 21 | ||
| 24 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Serhiy Shyshchenko | ||||
| 23 | 3 | 9 | ||
| 24 | 8 | 8 | ||
| 20 | 11 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Vorobey | ||||
| 22 | 1 | 21 | ||
| 29 | 3 | 11 | ||
| 23 | 6 | 9 | ||
| 30 | 10 | 7 | ||
| 19 | 10 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Maksim Shatskikh | ||||
| 21 | 4 | 15 | ||
| 22 | 5 | 12 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Georgiy Sudakov | Shakhtar Donetsk – LNZ Cherkasy 5-1 | 6 october 2024 Premjer-Liha 2024/2025 | 4 13′, 50′, 53′, 57′ |
Artem Bondarenko | Shakhtar Donetsk – Karpaty Lviv 5-2 | 14 september 2024 Premjer-Liha 2024/2025 | 3 29′, 39′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marlon Gomes | Chornomorets Odesa – Shakhtar Donetsk 1-4 | 1 may 2024 Premjer-Liha 2023/2024 | 3 3′, 16′, 42′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Danylo Sikan | Metalist Kharkiv – Shakhtar Donetsk 1-6 | 1 october 2022 Premjer-Liha 2022/2023 | 3 18′, 29′, 38′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Júnior Moraes | Shakhtar Donetsk – FC Lviv 4-1 | 22 november 2019 Premjer-Liha 2019/2020 | 3 11′, 53′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dentinho | Shakhtar Donetsk – Mariupol 4-0 | 26 may 2019 Premjer-Liha 2018/2019 | 3 52′, 57′, 80′ |
Júnior Moraes | Olimpik Donetsk – Shakhtar Donetsk 2-5 | 24 august 2018 Premjer-Liha 2018/2019 | 3 17′, 33′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Taison | Shakhtar Donetsk – Metalist Kharkiv 8-1 | 1 april 2016 Premjer-Liha 2015/2016 | 3 6′, 54′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luiz Adriano | Shakhtar Donetsk – Bate Borisov 5-0 | 5 november 2014 Champions Giải đấu 2014/2015 | 3 58′, 83′, 90′ |
Luiz Adriano | Bate Borisov – Shakhtar Donetsk 0-7 | 21 october 2014 Champions Giải đấu 2014/2015 | 5 28′, 36′, 40′, 44′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luiz Adriano | Nordsjælland – Shakhtar Donetsk 2-5 | 20 november 2012 Champions Giải đấu 2012/2013 | 3 26′, 53′, 81′ |
Henrikh Mkhitaryan | Chornomorets Odesa – Shakhtar Donetsk 1-5 | 19 august 2012 Premjer-Liha 2012/2013 | 3 3′, 83′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jádson | Shakhtar Donetsk – Basel 5-0 | 26 november 2008 Champions Giải đấu 2008/2009 | 3 32′, 65′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Brandão | Metalurh Zaporizhya – Shakhtar Donetsk 0-3 | 18 november 2006 Premjer-Liha 2006/2007 | 3 24′, 49′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Brandão | Metalist Kharkiv – Shakhtar Donetsk 1-5 | 20 august 2005 Premjer-Liha 2005/2006 | 4 1′, 5′, 45′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oleksiy Byelik | Shakhtar Donetsk – Karpaty Lviv 4-0 | 29 may 2003 Premjer-Liha 2002/2003 | 3 46′, 57′, 63′ |
Oleksiy Byelik | Shakhtar Donetsk – Tavriya Simferopol 5-2 | 12 july 2002 Premjer-Liha 2002/2003 | 3 6′, 74′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Julius Aghahowa | Nyva Ternopil – Shakhtar Donetsk 0-7 | 15 june 2001 Premjer-Liha 2000/2001 | 3 16′, 35′, 42′ |
Marian Savu | Stal Alchevsk – Shakhtar Donetsk 2-5 | 30 july 2000 Premjer-Liha 2000/2001 | 3 20′, 54′, 57′ |