Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 25 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dovbyk | ||||
| 24 | 12 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Benzema | ||||
| 25 | 11 | 11 | ||
| 25 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 24 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 23 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 27 | 8 | 16 | ||
| 26 | 13 | 13 | ||
| 22 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 22 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 26 | 15 | 12 | ||
| 21 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 20 | 2 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 28 | 5 | 24 | ||
| 29 | 13 | 13 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 29 | 6 | 5 | ||
| 27 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 6 | 17 | ||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 25 | 5 | 18 | ||
| 30 | 18 | 10 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 5 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 28 | 4 | 21 | ||
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 28 | 3 | 6 | ||
| 22 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Forlán | ||||
| 27 | 3 | 28 | ||
| 21 | 18 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Güiza | ||||
| 26 | 4 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 25 | 8 | 16 | ||
| 31 | 8 | 16 | ||
| Kaká | ||||
| 31 | 2 | 6 | ||
| 25 | 7 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Samuel Eto’o | ||||
| 24 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Forlán | ||||
| 28 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronaldo | ||||
| 25 | 3 | 19 | ||
| 22 | 14 | 12 | ||
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 25 | 5 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 11 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 29 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raúl | ||||
| 29 | 15 | 12 | ||
| 21 | 16 | 11 | ||
| Giovane Élber and Raúl | ||||
| 29 | 7 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Salva | ||||
| 26 | 9 | 13 | ||
| 25 | 14 | 11 | ||
| Mário Jardel, Raúl and Rivaldo | ||||
| 26 | 12 | 5 | ||
| 25 | 12 | 5 | ||
| 21 | 17 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raúl | ||||
| 24 | 3 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 24 | 11 | 12 | ||
| 23 | 11 | 12 | ||
| 24 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juan Antonio Pizzi | ||||
| 27 | 2 | 28 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Iván Zamorano | ||||
| 26 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Romário | ||||
| 25 | 7 | 16 | ||
| 28 | 12 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bebeto | ||||
| 26 | 3 | 20 | ||
| 27 | 18 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manolo | ||||
| 25 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Sánchez | ||||
| 24 | 10 | 13 | ||
| 23 | 10 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Carlos Soler | Valencia – Real Madrid 4-1 | 8 november 2020 La Liga 2020/2021 | 3 35′, 54′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simone Zaza | Valencia – Málaga 5-0 | 19 september 2017 La Liga 2017/2018 | 3 55′, 60′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paco Alcácer | Valencia – Eibar 4-0 | 20 april 2016 La Liga 2015/2016 | 3 10′, 28′, 40′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paco Alcácer | Valencia – Basel 5-0 | 10 april 2014 Europa Giải đấu 2013/2014 | 3 38′, 70′, 113′ |
Jonas | Valencia – Osasuna 3-0 | 1 december 2013 La Liga 2013/2014 | 3 45′, 48′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roberto Soldado | Bate Borisov – Valencia 0-3 | 23 october 2012 Champions Giải đấu 2012/2013 | 3 45′, 55′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roberto Soldado | Athletic Bilbao – Valencia 0-3 | 18 march 2012 La Liga 2011/2012 | 3 41′, 57′, 85′ |
Roberto Soldado | Valencia – Genk 7-0 | 23 november 2011 Champions Giải đấu 2011/2012 | 3 13′, 36′, 39′ |
Roberto Soldado | Valencia – Racing Santander 4-3 | 27 august 2011 La Liga 2011/2012 | 3 1′, 87′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roberto Soldado | Getafe – Valencia 2-4 | 2 april 2011 La Liga 2010/2011 | 4 46′, 63′, 70′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Villa | Werder Bremen – Valencia 4-4 | 18 march 2010 Europa Giải đấu 2009/2010 | 3 2′, 45′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Villa | Levante – Valencia 1-5 | 11 may 2008 La Liga 2007/2008 | 3 13′, 29′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fernando Morientes | Olympiacos – Valencia 2-4 | 12 september 2006 Champions Giải đấu 2006/2007 | 3 34′, 39′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Villa | Athletic Bilbao – Valencia 0-3 | 23 april 2006 La Liga 2005/2006 | 3 81′, 84′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mista | Valencia – Mallorca 5-1 | 21 march 2004 La Liga 2003/2004 | 3 44′, 67′, 68′ |
Ricardo Oliveira | Málaga – Valencia 1-6 | 31 january 2004 La Liga 2003/2004 | 3 14′, 58′, 65′ |
Ricardo Oliveira | Mallorca – Valencia 0-5 | 2 november 2003 La Liga 2003/2004 | 3 7′, 45′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pablo Aimar | Valencia – Athletic Bilbao 5-1 | 26 october 2002 La Liga 2002/2003 | 3 6′, 28′, 42′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Carew | Valencia – Villarreal 3-1 | 25 february 2001 La Liga 2000/2001 | 3 18′, 47′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gerard | Valencia – Lazio 5-2 | 5 april 2000 Champions Giải đấu 1999/2000 | 3 4′, 40′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Claudio López | Valencia – Alavés 5-0 | 1 may 1999 La Liga 1998/1999 | 3 18′, 56′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adrian Ilie | Valencia – Racing Santander 6-1 | 25 january 1998 La Liga 1997/1998 | 3 3′, 29′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pepe Gálvez | Real Valladolid – Valencia 2-5 | 24 january 1996 La Liga 1995/1996 | 3 4′, 22′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lyuboslav Penev | Valencia – Compostela 4-1 | 10 june 1995 La Liga 1994/1995 | 3 52′, 75′, 89′ |
Predrag Mijatovic | Atlético Madrid – Valencia 2-4 | 4 september 1994 La Liga 1994/1995 | 3 25′, 47′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fernando | Valencia – Albacete 4-0 | 10 april 1994 La Liga 1993/1994 | 3 15′, 31′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lyuboslav Penev | Valencia – Deportivo La Coruña 3-0 | 1 may 1993 La Liga 1992/1993 | 3 24′, 29′, 46′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Enric Cuxart | Valencia – Logroñés 4-0 | 6 may 1990 La Liga 1989/1990 | 3 73′, 79′, 87′ |