Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Heiko Herrlich | 23 | 20 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 29 | 3 | 15 | ||
| 32 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 25 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christopher Nkunku and Niclas Füllkrug | ||||
| 25 | 6 | 13 | ||
| 30 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 29 | 9 | 12 | ||
| 29 | 13 | 10 | ||
| 25 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 32 | 7 | 14 | ||
| 23 | 17 | 8 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 28 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 22 | 17 | 10 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 26 | 14 | 12 | ||
| 26 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 25 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 28 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 31 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Meier | ||||
| 30 | 8 | 12 | ||
| 24 | 11 | 11 | ||
| – | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 29 | 7 | 15 | ||
| – | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 22 | 4 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 21 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose | ||||
| 33 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marek Mintál | ||||
| 32 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso and Martin Max | ||||
| 31 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Preetz | ||||
| 35 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 22 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 29 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredi Bobic | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Heiko Herrlich and Mario Basler | ||||
| 23 | 1 | 20 | ||
| 27 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kuntz and Tony Yeboah | ||||
| 26 | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tony Yeboah and Ulf Kirsten | ||||
| 25 | 10 | 10 | ||
| 22 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Wohlfarth | ||||
| 30 | 8 | 12 | ||
| 25 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jørn Andersen | ||||
| 29 | 6 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alassane Plea | Werder Bremen – Borussia Mönchengladbach 2-4 | 15 march 2025 Bundesliga 2024/2025 | 3 7′, 28′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robin Hack | Hoffenheim – Borussia Mönchengladbach 4-3 | 20 april 2024 Bundesliga 2023/2024 | 3 39′, 78′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lars Stindl | Eintracht Frankfurt – Borussia Mönchengladbach 3-3 | 15 december 2020 Bundesliga 2020/2021 | 3 14′, 90′, 90′ |
Alassane Plea | Shakhtar Donetsk – Borussia Mönchengladbach 0-6 | 3 november 2020 Champions Giải đấu 2020/2021 | 3 8′, 26′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alassane Plea | Werder Bremen – Borussia Mönchengladbach 1-3 | 10 november 2018 Bundesliga 2018/2019 | 3 39′, 48′, 52′ |
Jonas Hofmann | Borussia Mönchengladbach – Mainz 4-0 | 21 october 2018 Bundesliga 2018/2019 | 3 21′, 53′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lars Stindl | Fiorentina – Borussia Mönchengladbach 2-4 | 23 february 2017 Europa Giải đấu 2016/2017 | 3 44′, 47′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Branimir Hrgota | Borussia Mönchengladbach – FK Sarajevo 7-0 | 28 august 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 34′, 67′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Branimir Hrgota | Mainz – Borussia Mönchengladbach 2-4 | 11 may 2013 Bundesliga 2012/2013 | 3 39′, 58′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Reus | Borussia Mönchengladbach – Werder Bremen 5-0 | 19 november 2011 Bundesliga 2011/2012 | 3 23′, 38′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arie van Lent | Borussia Mönchengladbach – Köln 4-0 | 5 february 2002 Bundesliga 2001/2002 | 3 54′, 60′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martin Dahlin | Borussia Mönchengladbach – Schalke 04 4-1 | 5 november 1995 Bundesliga 1995/1996 | 3 20′, 73′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thomas Kastenmaier | Karlsruher SC – Borussia Mönchengladbach 2-4 | 26 february 1995 Bundesliga 1994/1995 | 3 13′, 61′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martin Dahlin | Borussia Mönchengladbach – 1. FC Lokomotive Leipzig 6-1 | 26 march 1994 Bundesliga 1993/1994 | 3 22′, 43′, 54′ |
Martin Max | Köln – Borussia Mönchengladbach 0-4 | 13 november 1993 Bundesliga 1993/1994 | 3 7′, 36′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Karlheinz Pflipsen | Borussia Mönchengladbach – Dynamo Dresden 5-1 | 2 april 1993 Bundesliga 1992/1993 | 3 19′, 58′, 87′ |