Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Stefan Kießling | 29 | 25 | |
Ulf Kirsten | 32 | 22 | |
Ulf Kirsten | 31 | 22 | |
Ulf Kirsten | 27 | 20 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 29 | 2 | 16 | ||
| 21 | 11 | 9 | ||
| 24 | 19 | 7 | ||
| Raphinha | ||||
| 21 | 12 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 23 | 8 | 14 | ||
| 21 | 15 | 11 | ||
| 28 | 17 | 10 | ||
| 23 | 21 | 9 | ||
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 28 | 5 | 5 | ||
| 23 | 5 | 5 | ||
| 21 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christopher Nkunku and Niclas Füllkrug | ||||
| 23 | 19 | 9 | ||
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 20 | 11 | 3 | ||
| 23 | 11 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 26 | 2 | 24 | ||
| 22 | 8 | 13 | ||
| James Tavernier | ||||
| 22 | 6 | 4 | ||
| 19 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 28 | 8 | 11 | ||
| 25 | 13 | 9 | ||
| 23 | 13 | 9 | ||
| Borja Mayoral, Gerard Moreno, Pizzi and Yusuf Yazici | ||||
| 23 | 12 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 21 | 10 | 12 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Bruno Fernandes | ||||
| 21 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 19 | 3 | 17 | ||
| 26 | 12 | 14 | ||
| Olivier Giroud | ||||
| 26 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 25 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 28 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 27 | 4 | 17 | ||
| 20 | 19 | 9 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 8 | 5 | ||
| 25 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Meier | ||||
| 25 | 8 | 12 | ||
| 22 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 30 | 7 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kießling | ||||
| 29 | 1 | 25 | ||
| 22 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 28 | 8 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 23 | 14 | 10 | ||
| Radamel Falcao | ||||
| 27 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 26 | 2 | 21 | ||
| 21 | 9 | 12 | ||
| 20 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Grafite | ||||
| 25 | 4 | 21 | ||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 27 | 11 | 11 | ||
| Luca Toni and Pavel Pogrebnyak | ||||
| 24 | 3 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Theofanis Gekas | ||||
| 27 | 15 | 10 | ||
| 23 | 20 | 8 | ||
| Walter Pandiani | ||||
| 33 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose | ||||
| 25 | 2 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marek Mintál | ||||
| 24 | 3 | 20 | ||
| 25 | 5 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ailton | ||||
| 23 | 4 | 16 | ||
| – | 9 | 14 | ||
| 30 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso and Martin Max | ||||
| 25 | 3 | 17 | ||
| 29 | 8 | 13 | ||
| 36 | 13 | 11 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 25 | 6 | 6 | ||
| 29 | 11 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ebbe Sand and Sergej Barbarez | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 35 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Max | ||||
| 34 | 2 | 17 | ||
| 28 | 10 | 11 | ||
| 27 | 15 | 10 | ||
| Mário Jardel, Raúl and Rivaldo | ||||
| 34 | 17 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Preetz | ||||
| 33 | 2 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 32 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 31 | 1 | 22 | ||
| 27 | 4 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredi Bobic | ||||
| 36 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Heiko Herrlich and Mario Basler | ||||
| 35 | 4 | 16 | ||
| 29 | 7 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kuntz and Tony Yeboah | ||||
| 24 | 3 | 17 | ||
| 28 | 7 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten and Tony Yeboah | ||||
| 27 | 1 | 20 | ||
| 27 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fritz Walter | ||||
| 26 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Wohlfarth | ||||
| 25 | 10 | 11 | ||
| 32 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jørn Andersen | ||||
| 26 | 17 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrik Schick | Bayer Leverkusen – Freiburg 5-1 | 21 december 2024 Bundesliga 2024/2025 | 4 45+1′, 67′, 74′, 77′ |
Patrik Schick | Bayer Leverkusen – Heidenheim 5-2 | 23 november 2024 Bundesliga 2024/2025 | 3 32′, 52′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Florian Wirtz | Bayer Leverkusen – Werder Bremen 5-0 | 14 april 2024 Bundesliga 2023/2024 | 3 68′, 83′, 90′ |
Patrik Schick | Bayer Leverkusen – Bochum 4-0 | 20 december 2023 Bundesliga 2023/2024 | 3 30′, 32′, 45+1′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Moussa Diaby | Bayer Leverkusen – Augsburg 5-1 | 22 january 2022 Bundesliga 2021/2022 | 3 24′, 65′, 69′ |
Patrik Schick | Bayer Leverkusen – Greuther Fürth 7-1 | 4 december 2021 Bundesliga 2021/2022 | 4 49′, 69′, 74′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lucas Alario | Hertha Berlin – Bayer Leverkusen 1-5 | 18 may 2019 Bundesliga 2018/2019 | 3 38′, 72′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Volland | Bayer Leverkusen – Eintracht Frankfurt 4-1 | 14 april 2018 Bundesliga 2017/2018 | 3 71′, 77′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Javier Hernandez | Mainz – Bayer Leverkusen 2-3 | 24 september 2016 Bundesliga 2016/2017 | 3 32′, 66′, 90′ |
Joel Pohjanpalo | Bayer Leverkusen – Hamburg 3-1 | 10 september 2016 Bundesliga 2016/2017 | 3 79′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Javier Hernandez | Bayer Leverkusen – Borussia Mönchengladbach 5-0 | 12 december 2015 Bundesliga 2015/2016 | 3 63′, 75′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | Bayer Leverkusen – Wolfsburg 4-5 | 14 february 2015 Bundesliga 2014/2015 | 3 57′, 62′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | Bayer Leverkusen – Hamburg 5-3 | 9 november 2013 Bundesliga 2013/2014 | 3 9′, 16′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Stefan Kießling | Nürnberg – Bayer Leverkusen 1-4 | 5 may 2012 Bundesliga 2011/2012 | 3 6′, 32′, 89′ |
Eren Derdiyok | Hertha Berlin – Bayer Leverkusen 3-3 | 26 november 2011 Bundesliga 2011/2012 | 3 24′, 64′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Helmes | Bayer Leverkusen – Rosenborg 4-0 | 16 september 2010 Europa Giải đấu 2010/2011 | 3 4′, 58′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Stefan Kießling | Bayer Leverkusen – Stuttgart 4-0 | 29 november 2009 Bundesliga 2009/2010 | 3 22′, 59′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Helmes | Bayer Leverkusen – Hannover 96 4-0 | 19 september 2008 Bundesliga 2008/2009 | 3 19′, 59′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dimitar Berbatov | Bayer Leverkusen – Kaiserslautern 5-1 | 1 april 2006 Bundesliga 2005/2006 | 3 37′, 61′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dimitar Berbatov | Bayer Leverkusen – Borussia Mönchengladbach 5-1 | 21 may 2005 Bundesliga 2004/2005 | 3 41′, 58′, 61′ |
Andriy Voronin | Bayer Leverkusen – Arminia Bielefeld 3-2 | 27 october 2004 Bundesliga 2004/2005 | 3 50′, 54′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
França | Werder Bremen – Bayer Leverkusen 2-6 | 15 may 2004 Bundesliga 2003/2004 | 3 7′, 21′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oliver Neuville | Bayer Leverkusen – Hamburg 4-1 | 24 november 2001 Bundesliga 2001/2002 | 3 27′, 58′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ulf Kirsten | Bayer Leverkusen – Borussia Mönchengladbach 4-1 | 17 april 1999 Bundesliga 1998/1999 | 3 14′, 54′, 67′ |
Ulf Kirsten | Borussia Mönchengladbach – Bayer Leverkusen 2-8 | 30 october 1998 Bundesliga 1998/1999 | 3 10′, 15′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ulf Kirsten | Bayer Leverkusen – Bayern München 4-2 | 30 november 1997 Bundesliga 1997/1998 | 3 69′, 90′, 90′ |
Ulf Kirsten | Bayer Leverkusen – Köln 4-0 | 11 november 1997 Bundesliga 1997/1998 | 3 37′, 89′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ulf Kirsten | Bayer Leverkusen – Hamburg 5-0 | 11 may 1997 Bundesliga 1996/1997 | 3 32′, 49′, 64′ |
Markus Feldhoff | Bayer Leverkusen – Bayern München 5-2 | 9 march 1997 Bundesliga 1996/1997 | 3 42′, 80′, 84′ |
Ulf Kirsten | Duisburg – Bayer Leverkusen 1-3 | 21 august 1996 Bundesliga 1996/1997 | 3 65′, 71′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ulf Kirsten | Karlsruher SC – Bayer Leverkusen 2-4 | 12 may 1995 Bundesliga 1994/1995 | 3 28′, 50′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paulo Sérgio | Stuttgart – Bayer Leverkusen 1-4 | 13 november 1993 Bundesliga 1993/1994 | 3 26′, 36′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andreas Thom | Bayer Leverkusen – Stuttgart 4-0 | 25 august 1992 Bundesliga 1992/1993 | 3 1′, 5′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andreas Fischer | Bayer Leverkusen – Wattenscheid 09 6-1 | 7 december 1991 Bundesliga 1991/1992 | 3 28′, 34′, 58′ |