Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jaime Mata | 29 | 35 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 28 | 24 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristhian Stuani | ||||
| 26 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jaime Mata | ||||
| 29 | 1 | 35 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joselu | ||||
| 22 | 9 | 14 | ||
| 22 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 32 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 16 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Güiza | ||||
| 28 | 8 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Tristán | ||||
| 22 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raúl | ||||
| 27 | 13 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 26 | 8 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juan Antonio Pizzi | ||||
| 24 | 4 | 23 | ||
| 26 | 14 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manolo | ||||
| 26 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emilio Butragueño | ||||
| 25 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Sánchez | ||||
| 27 | 17 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sergio León | Real Valladolid – SD Amorebieta 5-1 | 27 february 2022 Segunda División 2021/2022 | 3 19′, 61′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jaime Mata | Lorca FC – Real Valladolid 1-5 | 19 may 2018 Segunda División 2017/2018 | 3 50′, 73′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Javi Guerra | Real Valladolid – Celta Vigo 3-0 | 16 december 2013 La Liga 2013/2014 | 3 59′, 66′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Joseba Llorente | Real Valladolid – Recreativo Huelva 3-1 | 13 january 2008 La Liga 2007/2008 | 3 7′, 22′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tote | Athletic Bilbao – Real Valladolid 1-4 | 14 october 2001 La Liga 2001/2002 | 3 37′, 43′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Víctor | Real Valladolid – Deportivo La Coruña 4-1 | 30 january 2000 La Liga 1999/2000 | 3 55′, 68′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mami Quevedo | Real Oviedo – Real Valladolid 3-8 | 19 may 1996 La Liga 1995/1996 | 3 59′, 88′, 89′ |
Alen Peternac | Real Oviedo – Real Valladolid 3-8 | 19 may 1996 La Liga 1995/1996 | 5 27′, 49′, 67′, 71′, 84′ |
Alen Peternac | Real Valladolid – Racing Santander 3-1 | 2 march 1996 La Liga 1995/1996 | 3 7′, 52′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Goyo Fonseca | Real Valladolid – Real Sociedad 4-2 | 7 april 1991 La Liga 1990/1991 | 3 52′, 60′, 89′ |
Gabriel Moya | Real Valladolid – Tenerife 6-2 | 13 january 1991 La Liga 1990/1991 | 3 22′, 34′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gabriel Moya | Real Valladolid – Sevilla 3-0 | 25 march 1990 La Liga 1989/1990 | 3 30′, 72′, 80′ |
Janko Jankovic | Valencia – Real Valladolid 4-3 | 3 march 1990 La Liga 1989/1990 | 3 33′, 58′, 79′ |