Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 27 | 6 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dovbyk | ||||
| 26 | 6 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 26 | 24 | 8 | ||
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 25 | 5 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Benzema | ||||
| 24 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 23 | 5 | 18 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 23 | 3 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 6 | 14 | ||
| Bruno Fernandes | ||||
| 24 | 8 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 28 | 6 | 18 | ||
| 27 | 17 | 12 | ||
| Olivier Giroud | ||||
| 28 | 3 | 8 | ||
| 30 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 5 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 29 | 12 | 16 | ||
| Aritz Adúriz | ||||
| 29 | 3 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 28 | 5 | 20 | ||
| Alan and Romelu Lukaku | ||||
| 28 | 3 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 9 | 15 | ||
| 27 | 13 | 14 | ||
| 26 | 18 | 12 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 27 | 4 | 5 | ||
| 27 | 7 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 27 | 4 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 11 | 13 | ||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 25 | 3 | 20 | ||
| 33 | 14 | 12 | ||
| 30 | 18 | 10 | ||
| Radamel Falcao | ||||
| 33 | 4 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 29 | 8 | 15 | ||
| 32 | 11 | 12 | ||
| 24 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Forlán | ||||
| 23 | 6 | 19 | ||
| 31 | 8 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Güiza | ||||
| 27 | 2 | 24 | ||
| 30 | 8 | 16 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 6 | 5 | ||
| 30 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 29 | 3 | 20 | ||
| 26 | 16 | 12 | ||
| Walter Pandiani | ||||
| 26 | 13 | 4 | ||
| 26 | 13 | 4 | ||
| 29 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 28 | 2 | 6 | ||
| 24 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Forlán | ||||
| 23 | 5 | 18 | ||
| Alan Shearer | ||||
| 23 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronaldo | ||||
| 22 | 2 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Tristán | ||||
| 30 | 12 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Salva | ||||
| 27 | 11 | 12 | ||
| 27 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juan Antonio Pizzi | ||||
| 28 | 8 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Iván Zamorano | ||||
| 27 | 3 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Romário | ||||
| 26 | 2 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bebeto | ||||
| 25 | 11 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manolo | ||||
| 25 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emilio Butragueño | ||||
| 27 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Sánchez | ||||
| 26 | 2 | 33 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Youssef En-Nesyri | Sevilla – Cádiz 3-0 | 23 january 2021 La Liga 2020/2021 | 3 35′, 39′, 62′ |
Youssef En-Nesyri | Sevilla – Real Sociedad 3-2 | 9 january 2021 La Liga 2020/2021 | 3 4′, 7′, 46′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Munir El Haddadi | F91 Dudelange – Sevilla 2-5 | 7 november 2019 Europa Giải đấu 2019/2020 | 3 27′, 33′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | Sevilla – Real Sociedad 5-2 | 10 march 2019 La Liga 2018/2019 | 3 48′, 58′, 61′ |
Wissam Ben Yedder | Levante – Sevilla 2-6 | 23 september 2018 La Liga 2018/2019 | 3 11′, 35′, 45′ |
André Silva | Rayo Vallecano – Sevilla 1-4 | 19 august 2018 La Liga 2018/2019 | 3 31′, 45′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | Sevilla – Maribor 3-0 | 26 september 2017 Champions Giải đấu 2017/2018 | 3 27′, 38′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | Real Sociedad – Sevilla 0-4 | 7 january 2017 La Liga 2016/2017 | 3 26′, 29′, 83′ |
Vicente Iborra | Celta Vigo – Sevilla 0-3 | 11 december 2016 La Liga 2016/2017 | 3 51′, 84′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Gameiro | Sevilla – Getafe 5-0 | 24 october 2015 La Liga 2015/2016 | 3 35′, 45′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Álvaro Negredo | Sevilla – Valencia 4-3 | 1 june 2013 La Liga 2012/2013 | 4 40′, 44′, 57′, 61′ |
Álvaro Negredo | Sevilla – Celta Vigo 4-1 | 4 march 2013 La Liga 2012/2013 | 3 11′, 28′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Fabiano | Sevilla – Levante 4-1 | 22 january 2011 La Liga 2010/2011 | 3 27′, 42′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Frederic Kanouté | Sevilla – Real Valladolid 4-1 | 21 march 2009 La Liga 2008/2009 | 3 7′, 43′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kepa Blanco | Sevilla – Levante 4-0 | 29 august 2006 La Liga 2006/2007 | 3 27′, 49′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Julio Baptista | Sevilla – Racing Santander 5-2 | 18 april 2004 La Liga 2003/2004 | 4 4′, 7′, 47′, 59′ |
Julio Baptista | Murcia – Sevilla 1-3 | 15 february 2004 La Liga 2003/2004 | 3 4′, 72′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Davor Suker | Sevilla – Salamanca 3-1 | 25 may 1996 La Liga 1995/1996 | 3 44′, 49′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Davor Suker | Sevilla – Logroñés 4-1 | 26 march 1994 La Liga 1993/1994 | 3 4′, 72′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Davor Suker | Albacete – Sevilla 3-4 | 6 september 1992 La Liga 1992/1993 | 3 26′, 47′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Toni Polster | Tenerife – Sevilla 0-4 | 13 october 1990 La Liga 1990/1991 | 3 5′, 18′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Toni Polster | Cádiz – Sevilla 0-4 | 18 february 1990 La Liga 1989/1990 | 3 9′, 33′, 75′ |