Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edin Dzeko | 24 | 22 | |
Grafite | 30 | 28 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 24 | 9 | 10 | ||
| 26 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 25 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 28 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 27 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 26 | 3 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 31 | 5 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 25 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Meier | ||||
| 25 | 4 | 16 | ||
| 23 | 14 | 10 | ||
| Alan and Romelu Lukaku | ||||
| 23 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 34 | 10 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kießling | ||||
| 28 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 28 | 12 | 12 | ||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 25 | 14 | 10 | ||
| 32 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 24 | 1 | 22 | ||
| 31 | 12 | 11 | ||
| 27 | 14 | 10 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 24 | 8 | 4 | ||
| 31 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Grafite | ||||
| 30 | 1 | 28 | ||
| 23 | 2 | 26 | ||
| Vágner Love | ||||
| 26 | 15 | 4 | ||
| 23 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 29 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Theofanis Gekas | ||||
| 23 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose | ||||
| 31 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marek Mintál | ||||
| 30 | 12 | 12 | ||
| 26 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ailton | ||||
| 29 | 8 | 15 | ||
| 25 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giovane Élber and Thomas Christiansen | ||||
| 30 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso and Martin Max | ||||
| 29 | 10 | 12 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ebbe Sand and Sergej Barbarez | ||||
| 30 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Max | ||||
| 31 | 7 | 12 | ||
| 29 | 10 | 11 | ||
| Darko Kovacevic | ||||
| 26 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Preetz | ||||
| 28 | 5 | 13 | ||
| 27 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 26 | 5 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Max Kruse | Wolfsburg – Mainz 5-0 | 22 april 2022 Bundesliga 2021/2022 | 3 24′, 35′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Josip Brekalo | Wolfsburg – Union Berlin 3-0 | 8 may 2021 Bundesliga 2020/2021 | 3 12′, 63′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wout Weghorst | Hoffenheim – Wolfsburg 2-3 | 15 february 2020 Bundesliga 2019/2020 | 3 18′, 52′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wout Weghorst | Wolfsburg – Augsburg 8-1 | 18 may 2019 Bundesliga 2018/2019 | 3 21′, 37′, 55′ |
Wout Weghorst | Wolfsburg – Fortuna Düsseldorf 5-2 | 16 march 2019 Bundesliga 2018/2019 | 3 54′, 59′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mario Gomez | Bayer Leverkusen – Wolfsburg 3-3 | 2 april 2017 Bundesliga 2016/2017 | 3 80′, 83′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
André Schürrle | Hannover 96 – Wolfsburg 0-4 | 1 march 2016 Bundesliga 2015/2016 | 3 36′, 59′, 62′ |
Max Kruse | Wolfsburg – Hoffenheim 4-2 | 17 october 2015 Bundesliga 2015/2016 | 3 1′, 64′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bas Dost | Bayer Leverkusen – Wolfsburg 4-5 | 14 february 2015 Bundesliga 2014/2015 | 4 6′, 29′, 63′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Grafite | Wolfsburg – CSKA Moscow 3-1 | 15 september 2009 Champions Giải đấu 2009/2010 | 3 36′, 41′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edin Dzeko | Hannover 96 – Wolfsburg 0-5 | 16 may 2009 Bundesliga 2008/2009 | 3 14′, 54′, 79′ |
Edin Dzeko | Wolfsburg – Hoffenheim 4-0 | 2 may 2009 Bundesliga 2008/2009 | 3 65′, 74′, 78′ |
Grafite | Wolfsburg – Schalke 04 4-3 | 13 march 2009 Bundesliga 2008/2009 | 3 26′, 74′, 84′ |
Grafite | Wolfsburg – Energie Cottbus 3-0 | 8 november 2008 Bundesliga 2008/2009 | 3 36′, 55′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martin Petrov | Wolfsburg – Mainz 4-3 | 30 october 2004 Bundesliga 2004/2005 | 4 45′, 45′, 57′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fernando Baiano | Wolfsburg – Kaiserslautern 4-1 | 6 december 2003 Bundesliga 2003/2004 | 3 23′, 53′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Akpoborie | Wolfsburg – Hamburg 4-4 | 23 september 2000 Bundesliga 2000/2001 | 3 17′, 74′, 90′ |
Andrzej Juskowiak | Wolfsburg – Kaiserslautern 4-0 | 19 august 2000 Bundesliga 2000/2001 | 3 35′, 69′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Akpoborie | Stuttgart – Wolfsburg 2-5 | 8 april 2000 Bundesliga 1999/2000 | 3 10′, 67′, 84′ |
Zoltan Sebescen | Wolfsburg – Hamburg 4-4 | 3 march 2000 Bundesliga 1999/2000 | 3 43′, 54′, 59′ |