Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 27 | 9 | 5 | ||
| 20 | 14 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dovbyk | ||||
| 27 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 27 | 10 | 12 | ||
| 22 | 18 | 9 | ||
| 26 | 24 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Benzema | ||||
| 25 | 20 | 9 | ||
| James Tavernier | ||||
| 25 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 21 | 6 | 17 | ||
| 24 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 28 | 10 | 11 | ||
| 23 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 22 | 13 | 13 | ||
| 27 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 11 | 15 | ||
| 21 | 15 | 12 | ||
| Aritz Adúriz and Ciro Immobile | ||||
| 26 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 25 | 12 | 12 | ||
| 24 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 29 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 23 | 6 | 16 | ||
| 25 | 6 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 9 | 14 | ||
| 24 | 9 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 23 | 12 | 12 | ||
| 25 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Diego Forlán | ||||
| 25 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronaldo | ||||
| 24 | 9 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roy Makaay | ||||
| 23 | 2 | 23 | ||
| 29 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raúl | ||||
| 26 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raúl | ||||
| 25 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 24 | 4 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juan Antonio Pizzi | ||||
| 27 | 14 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Iván Zamorano | ||||
| 28 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Romário | ||||
| 27 | 3 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bebeto | ||||
| 26 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manolo | ||||
| 25 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emilio Butragueño | ||||
| 32 | 2 | 17 | ||
| 23 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Sánchez | ||||
| 31 | 4 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Sørloth | Girona – Real Sociedad 3-5 | 2 october 2022 La Liga 2022/2023 | 3 8′, 42′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Isak | Real Sociedad – Alavés 4-0 | 21 february 2021 La Liga 2020/2021 | 3 41′, 49′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Willian José | Vardar – Real Sociedad 0-6 | 19 october 2017 Europa Giải đấu 2017/2018 | 4 34′, 42′, 55′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Imanol Agirretxe | Granada – Real Sociedad 0-3 | 22 september 2015 La Liga 2015/2016 | 3 7′, 33′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Carlos Vela | Real Sociedad – Elche 3-0 | 28 november 2014 La Liga 2014/2015 | 3 3′, 31′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Carlos Vela | Real Sociedad – Celta Vigo 4-3 | 23 november 2013 La Liga 2013/2014 | 4 6′, 61′, 78′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Xabi Prieto | Real Madrid – Real Sociedad 4-3 | 6 january 2013 La Liga 2012/2013 | 3 8′, 39′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gica Craioveanu | Real Sociedad – Albacete 8-1 | 12 may 1996 La Liga 1995/1996 | 3 30′, 65′, 85′ |
Luis Pérez | Real Sociedad – Valencia 5-2 | 14 april 1996 La Liga 1995/1996 | 3 12′, 15′, 35′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Meho Kodro | Real Sociedad – Athletic Bilbao 5-0 | 28 may 1995 La Liga 1994/1995 | 3 11′, 24′, 59′ |
Luis Pérez | Real Sociedad – Logroñés 6-0 | 14 may 1995 La Liga 1994/1995 | 3 41′, 43′, 44′ |
Meho Kodro | Real Sociedad – Tenerife 5-2 | 5 march 1995 La Liga 1994/1995 | 4 12′, 28′, 71′, 88′ |