Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mateo Cassierra | 27 | 21 | |
Malcom | 26 | 23 | |
Artem Dzyuba | 32 | 20 | |
Artem Dzyuba | 31 | 17 | |
Sardar Azmoun | 25 | 17 | |
Giuliano | 26 | 8 | |
Hulk | 28 | 15 | |
Pavel Pogrebnyak | 24 | 10 | |
Aleksandr Kerzhakov | 21 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Manfred Ugalde | ||||
| 25 | 4 | 8 | ||
| 23 | 9 | 6 | ||
| 27 | 9 | 6 | ||
| 27 | 15 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Cassierra | ||||
| 27 | 1 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Malcom | ||||
| 26 | 1 | 23 | ||
| 28 | 9 | 10 | ||
| 25 | 16 | 8 | ||
| 25 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gamid Agalarov | ||||
| 33 | 5 | 11 | ||
| 27 | 6 | 10 | ||
| 25 | 14 | 8 | ||
| 25 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dzyuba | ||||
| 32 | 1 | 20 | ||
| 26 | 2 | 19 | ||
| 31 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Artem Dzyuba and Sardar Azmoun | ||||
| 31 | 1 | 17 | ||
| 25 | 1 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fyodor Chalov | ||||
| 23 | 3 | 11 | ||
| 24 | 6 | 9 | ||
| 30 | 8 | 8 | ||
| 29 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aritz Adúriz and Ciro Immobile | ||||
| 25 | 4 | 6 | ||
| 27 | 4 | 6 | ||
| Quincy Promes | ||||
| 27 | 3 | 10 | ||
| 28 | 10 | 7 | ||
| 29 | 10 | 7 | ||
| 25 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuliano and Edin Dzeko | ||||
| 26 | 1 | 8 | ||
| 26 | 12 | 4 | ||
| Fedor Smolov | ||||
| 28 | 2 | 13 | ||
| 26 | 7 | 8 | ||
| 27 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 6 | 6 | ||
| 29 | 12 | 4 | ||
| Fedor Smolov | ||||
| 29 | 3 | 17 | ||
| 27 | 4 | 15 | ||
| 25 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hulk | ||||
| 28 | 1 | 15 | ||
| 25 | 2 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 13 | 4 | ||
| Artem Dzyuba and Seydou Doumbia | ||||
| 27 | 3 | 19 | ||
| 24 | 6 | 13 | ||
| 30 | 6 | 13 | ||
| 32 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wanderson Do Carmo and Yura Movsisyan | ||||
| 30 | 6 | 10 | ||
| 26 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 6 | 5 | ||
| Seydou Doumbia | ||||
| 29 | 2 | 23 | ||
| 29 | 8 | 12 | ||
| 28 | 18 | 9 | ||
| 30 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radamel Falcao | ||||
| 28 | 12 | 4 | ||
| Welliton | ||||
| 28 | 4 | 13 | ||
| 27 | 5 | 10 | ||
| 25 | 11 | 8 | ||
| 29 | 20 | 6 | ||
| 26 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Welliton | ||||
| 25 | 8 | 10 | ||
| 32 | 12 | 8 | ||
| 26 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vágner Love | ||||
| 25 | 2 | 10 | ||
| 31 | 7 | 8 | ||
| 31 | 12 | 7 | ||
| 25 | 18 | 6 | ||
| 29 | 18 | 6 | ||
| 27 | 18 | 6 | ||
| 22 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pavel Pogrebnyak and Luca Toni | ||||
| 24 | 1 | 10 | ||
| 26 | 16 | 4 | ||
| Roman Adamov and Roman Pavlyuchenko | ||||
| 24 | 5 | 11 | ||
| 26 | 7 | 10 | ||
| 30 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roman Pavlyuchenko | ||||
| 25 | 12 | 7 | ||
| 23 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 23 | 2 | 6 | ||
| 24 | 16 | 4 | ||
| Dmitri Kirichenko | ||||
| 24 | 7 | 9 | ||
| 22 | 11 | 7 | ||
| 30 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 22 | 6 | 5 | ||
| 23 | 13 | 4 | ||
| Aleksandr Kerzhakov | ||||
| 21 | 1 | 18 | ||
| 29 | 6 | 10 | ||
| 23 | 18 | 6 | ||
| 20 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Loskov | ||||
| 20 | 2 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Kirichenko and Rolan Gusev | ||||
| 19 | 3 | 14 | ||
| 23 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Vyazmikin | ||||
| 33 | 20 | 7 | ||
| 28 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Loskov | ||||
| 27 | 8 | 10 | ||
| 25 | 14 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Maksim Glushenkov | Zenit St.Petersburg – Rostov 5-0 | 3 august 2024 Premjer-Liga 2024/2025 | 3 25′, 35′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mateo Cassierra | Akhmat Groznyi – Zenit St.Petersburg 1-5 | 19 may 2024 Premjer-Liga 2023/2024 | 5 3′, 9′, 44′, 46′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Malcom | Krylia Sovetov – Zenit St.Petersburg 1-5 | 29 april 2023 Premjer-Liga 2022/2023 | 4 19′, 55′, 68′, 74′ |
Wendel | Zenit St.Petersburg – Orenburg 8-0 | 11 september 2022 Premjer-Liga 2022/2023 | 3 3′, 43′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Artem Dzyuba | Zenit St.Petersburg – Nizhny Novgorod 5-1 | 19 november 2021 Premjer-Liga 2021/2022 | 3 34′, 45′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Artem Dzyuba | Tambov – Zenit St.Petersburg 1-5 | 16 may 2021 Premjer-Liga 2020/2021 | 4 11′, 55′, 72′, 74′ |
Sardar Azmoun | Zenit St.Petersburg – Lokomotiv Moscow 6-1 | 2 may 2021 Premjer-Liga 2020/2021 | 3 39′, 45′, 46′ |
Sardar Azmoun | Zenit St.Petersburg – FC Ural 5-1 | 5 december 2020 Premjer-Liga 2020/2021 | 3 17′, 22′, 76′ |
Artem Dzyuba | Zenit St.Petersburg – Ufa 6-0 | 26 september 2020 Premjer-Liga 2020/2021 | 3 32′, 72′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sardar Azmoun | Zenit St.Petersburg – FC Ural 7-1 | 14 march 2020 Premjer-Liga 2019/2020 | 3 8′, 15′, 61′ |
Artem Dzyuba | Zenit St.Petersburg – Rostov 6-1 | 19 october 2019 Premjer-Liga 2019/2020 | 3 14′, 20′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Yerokhin | Zenit St.Petersburg – SKA-Khabarovsk 6-0 | 13 may 2018 Premjer-Liga 2017/2018 | 4 38′, 49′, 60′, 78′ |
Emiliano Rigoni | Zenit St.Petersburg – Rosenborg 3-1 | 19 october 2017 Europa Giải đấu 2017/2018 | 3 1′, 68′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Salomon Rondon | Zenit St.Petersburg – FC Ural 3-0 | 7 march 2015 Premjer-Liga 2014/2015 | 3 45′, 70′, 78′ |
Salomon Rondon | Rostov – Zenit St.Petersburg 0-5 | 20 september 2014 Premjer-Liga 2014/2015 | 3 11′, 57′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hulk | Zenit St.Petersburg – Krasnodar 4-1 | 12 april 2014 Premjer-Liga 2013/2014 | 3 21′, 64′, 90′ |
Salomon Rondon | Zenit St.Petersburg – Rubin Kazan 6-2 | 6 april 2014 Premjer-Liga 2013/2014 | 3 68′, 78′, 90′ |
Danny | Nizhny Novgorod – Zenit St.Petersburg 1-3 | 3 august 2013 Premjer-Liga 2013/2014 | 3 19′, 80′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hulk | Zenit St.Petersburg – Alania Vladikavkaz 4-0 | 4 may 2013 Premjer-Liga 2012/2013 | 3 36′, 64′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Kerzhakov | Zenit St.Petersburg – Krasnodar 5-0 | 28 august 2011 Premjer-Liga 2011/2012 | 3 24′, 30′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Kerzhakov | Zenit St.Petersburg – Saturn Ramenskoye 6-1 | 25 september 2010 Premjer-Liga 2010 | 3 25′, 46′, 54′ |
Aleksandr Kerzhakov | Anderlecht – Zenit St.Petersburg 1-3 | 16 september 2010 Europa Giải đấu 2010/2011 | 3 8′, 33′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fatih Tekke | Zenit St.Petersburg – Luch Vladivostok 8-1 | 5 october 2008 Premjer-Liga 2008 | 3 47′, 60′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andrey Arshavin | Zenit St.Petersburg – Amkar Perm 5-1 | 2 july 2005 Premjer-Liga 2005 | 3 16′, 38′, 47′ |
Andrey Arshavin | Zenit St.Petersburg – Akhmat Groznyi 5-1 | 3 april 2005 Premjer-Liga 2005 | 3 26′, 36′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Kerzhakov | Zenit St.Petersburg – AEK Athens 5-1 | 21 october 2004 Europa Giải đấu 2004/2005 | 3 48′, 54′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andrey Arshavin | Saturn Ramenskoye – Zenit St.Petersburg 1-3 | 1 november 2003 Premjer-Liga 2003 | 3 3′, 37′, 45′ |
Aleksandr Kerzhakov | Zenit St.Petersburg – Elista 5-1 | 24 august 2003 Premjer-Liga 2003 | 3 14′, 33′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Kerzhakov | Elista – Zenit St.Petersburg 3-3 | 20 july 2002 Premjer-Liga 2002 | 3 19′, 45′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hennadiy Popovych | Zenit St.Petersburg – Fakel Voronezh 5-0 | 27 june 2000 Premjer-Liga 2000 | 3 8′, 21′, 48′ |