Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tai Baribo | ||||
| 24 | 3 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Benteke | ||||
| 24 | 17 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sebastián Driussi | ||||
| – | 10 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Vela | ||||
| 35 | 9 | 14 | ||
| – | 20 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bradley Wright-Phillips | ||||
| 28 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Camilo Sanvezzo | ||||
| 22 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wondolowski and Edson Buddle | ||||
| 29 | 3 | 15 | ||
| 28 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeff Cunningham | ||||
| 28 | 2 | 16 | ||
| 27 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Landon Donovan | ||||
| 27 | 6 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Gómez and Jeff Cunningham | ||||
| 27 | 12 | 9 | ||
| 24 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Taylor Twellman | ||||
| 29 | 4 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alecko Eskandarian | ||||
| 23 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 33 | 5 | 14 | ||
| 33 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 32 | 9 | 11 | ||
| 22 | 9 | 11 | ||
| 31 | 9 | 11 | ||
| 32 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex Pineda Chacón | ||||
| 31 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Diallo | ||||
| 21 | 15 | 10 | ||
| 32 | 17 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Djordje Mihailovic | St. Louis City SC – Colorado Rapids 0-3 | 20 june 2024 MLS 2024 | 3 9′, 60′, 90+6′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gyasi Zardes | Colorado Rapids – Minnesota United FC 4-3 | 7 august 2022 MLS 2022 | 3 7′, 15′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kei Kamara | Colorado Rapids – CF Montréal 6-3 | 4 august 2019 MLS 2019 | 3 36′, 45′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dominique Badji | Colorado Rapids – Philadelphia Union 3-0 | 1 april 2018 MLS 2018 | 3 53′, 61′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sanna Nyassi | Colorado Rapids – New York Red Bulls 4-1 | 21 july 2011 MLS 2011 | 3 1′, 30′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Conor Casey | Colorado Rapids – Chivas USA 4-0 | 9 august 2009 MLS 2009 | 3 4′, 23′, 45′ |
Conor Casey | LA Galaxy – Colorado Rapids 2-3 | 5 april 2009 MLS 2009 | 3 1′, 49′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Conor Casey | New York Red Bulls – Colorado Rapids 4-5 | 28 september 2008 MLS 2008 | 3 11′, 45′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jeff Cunningham | Chivas USA – Colorado Rapids 1-3 | 19 june 2005 MLS 2005 | 3 30′, 62′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Carrieri | Colorado Rapids – Chicago Fire 3-2 | 4 july 2002 MLS 2002 | 3 57′, 82′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Spencer | Colorado Rapids – D.C. United 3-1 | 4 july 2001 MLS 2001 | 3 1′, 59′, 81′ |