Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Benteke | 34 | 23 | |
Dwayne De Rosario | 33 | 16 | |
Luciano Emílio | 28 | 20 | |
Christian Gómez | 32 | 16 | |
Alecko Eskandarian | 22 | 14 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tai Baribo | ||||
| 34 | 3 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Benteke | ||||
| 34 | 1 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Denis Bouanga | ||||
| 33 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sebastián Driussi | ||||
| 27 | 18 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Valentin Castellanos | ||||
| 32 | 2 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Vela | ||||
| 34 | 20 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Josef Martinez | ||||
| 33 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bradley Wright-Phillips | ||||
| 29 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kei Kamara | ||||
| 32 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bradley Wright-Phillips | ||||
| 29 | 14 | 11 | ||
| 25 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wondolowski | ||||
| 25 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dwayne De Rosario and Chris Wondolowski | ||||
| 33 | 1 | 16 | ||
| 25 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeff Cunningham | ||||
| 30 | 11 | 10 | ||
| 35 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Landon Donovan | ||||
| 29 | 6 | 11 | ||
| 34 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luciano Emílio | ||||
| 28 | 1 | 20 | ||
| 33 | 6 | 11 | ||
| 33 | 18 | 7 | ||
| 30 | 18 | 7 | ||
| 28 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Gómez and Jeff Cunningham | ||||
| 32 | 1 | 16 | ||
| 32 | 8 | 11 | ||
| 24 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Taylor Twellman | ||||
| 31 | 2 | 16 | ||
| 31 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alecko Eskandarian | ||||
| 22 | 1 | 14 | ||
| 30 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 26 | 19 | 6 | ||
| 33 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 23 | 20 | 5 | ||
| 19 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex Pineda Chacón | ||||
| 31 | 3 | 14 | ||
| 27 | 9 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Diallo | ||||
| 26 | 13 | 12 | ||
| 30 | 17 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Benteke | Atlanta United FC – D.C. United 2-3 | 12 may 2024 MLS 2024 | 3 19′, 44′, 55′ |
Christian Benteke | D.C. United – New England Revolution 3-1 | 25 february 2024 MLS 2024 | 3 34′, 72′, 90+3′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Benteke | D.C. United – New York Red Bulls 3-5 | 24 september 2023 MLS 2023 | 3 21′, 36′, 45+2′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Taxiarchis Fountas | Orlando City SC – D.C. United 3-5 | 5 july 2022 MLS 2022 | 3 5′, 8′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ola Kamara | D.C. United – Chicago Fire 3-0 | 16 september 2021 MLS 2021 | 3 9′, 35′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wayne Rooney | D.C. United – Real Salt Lake 5-0 | 17 march 2019 MLS 2019 | 3 34′, 41′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luciano Acosta | D.C. United – Orlando City SC 3-2 | 13 august 2018 MLS 2018 | 3 45′, 64′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Mullins | D.C. United – San Jose Earthquakes 4-0 | 24 september 2017 MLS 2017 | 4 57′, 60′, 68′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Mullins | D.C. United – Chicago Fire 6-2 | 28 august 2016 MLS 2016 | 3 40′, 45′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Silva | CF Montréal – D.C. United 2-4 | 12 june 2014 MLS 2014 | 3 6′, 39′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Pontius | D.C. United – New York Red Bulls 4-1 | 22 april 2012 MLS 2012 | 3 7′, 32′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dwayne De Rosario | D.C. United – Real Salt Lake 4-1 | 25 september 2011 MLS 2011 | 3 22′, 27′, 31′ |
Charlie Davies | Chivas USA – D.C. United 0-3 | 11 september 2011 MLS 2011 | 3 12′, 15′, 66′ |
Dwayne De Rosario | D.C. United – Toronto FC 3-3 | 7 august 2011 MLS 2011 | 3 18′, 63′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Pontius | Seattle Sounders FC – D.C. United 2-3 | 11 june 2010 MLS 2010 | 3 39′, 44′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luciano Emílio | D.C. United – New York Red Bulls 4-1 | 15 june 2008 MLS 2008 | 3 23′, 45′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ben Olsen | D.C. United – New York Red Bulls 4-2 | 10 june 2007 MLS 2007 | 3 15′, 72′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Abdul Thompson Conteh | D.C. United – New England Revolution 5-0 | 9 may 2001 MLS 2001 | 4 5′, 34′, 44′, 48′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jaime Moreno | Colorado Rapids – D.C. United 2-5 | 6 may 2000 MLS 2000 | 3 59′, 62′, 78′ |