Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bradley Wright-Phillips | 31 | 25 | |
Bradley Wright-Phillips | 29 | 31 | |
Dwayne De Rosario | 33 | 16 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sebastián Driussi | ||||
| 26 | 12 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Vela | ||||
| 29 | 20 | 11 | ||
| 23 | 32 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Josef Martinez | ||||
| 33 | 3 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| David Villa and Nemanja Nikolic | ||||
| 32 | 4 | 19 | ||
| 27 | 12 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bradley Wright-Phillips | ||||
| 31 | 1 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kei Kamara | ||||
| 30 | 4 | 18 | ||
| 31 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bradley Wright-Phillips | ||||
| 29 | 1 | 31 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Camilo Sanvezzo | ||||
| 34 | 8 | 12 | ||
| 36 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wondolowski | ||||
| 28 | 3 | 18 | ||
| 35 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dwayne De Rosario and Chris Wondolowski | ||||
| 33 | 1 | 16 | ||
| 34 | 3 | 15 | ||
| 29 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wondolowski and Edson Buddle | ||||
| 35 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeff Cunningham | ||||
| 34 | 6 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Landon Donovan | ||||
| 33 | 3 | 16 | ||
| 32 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luciano Emílio | ||||
| 32 | 2 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Gómez and Jeff Cunningham | ||||
| 30 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Taylor Twellman | ||||
| 29 | 6 | 12 | ||
| 37 | 8 | 11 | ||
| 19 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alecko Eskandarian | ||||
| 27 | 11 | 10 | ||
| 28 | 11 | 10 | ||
| 18 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 26 | 12 | 9 | ||
| 19 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ruiz | ||||
| 31 | 7 | 12 | ||
| 25 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex Pineda Chacón | ||||
| 24 | 11 | 8 | ||
| 24 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Diallo | ||||
| 32 | 3 | 20 | ||
| 23 | 4 | 19 | ||
| 28 | 10 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lewis Morgan | New York Red Bulls – Inter Miami 4-0 | 23 march 2024 MLS 2024 | 3 3′, 51′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Elias Manoel | New York Red Bulls – Charlotte FC 5-2 | 26 october 2023 MLS 2023 | 3 10′, 37′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lewis Morgan | Toronto FC – New York Red Bulls 1-4 | 5 march 2022 MLS 2022 | 3 17′, 24′, 40′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bradley Wright-Phillips | D.C. United – New York Red Bulls 3-3 | 16 september 2018 MLS 2018 | 3 41′, 76′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bradley Wright-Phillips | New York Red Bulls – Toronto FC 3-0 | 29 may 2016 MLS 2016 | 3 4′, 25′, 27′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bradley Wright-Phillips | New York Red Bulls – Seattle Sounders FC 4-1 | 21 september 2014 MLS 2014 | 3 1′, 54′, 56′ |
Bradley Wright-Phillips | New York Red Bulls – Chicago Fire 4-5 | 11 may 2014 MLS 2014 | 3 40′, 67′, 78′ |
Bradley Wright-Phillips | New York Red Bulls – Houston Dynamo 4-0 | 24 april 2014 MLS 2014 | 3 12′, 24′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thierry Henry | New York Red Bulls – CF Montréal 5-2 | 31 march 2012 MLS 2012 | 3 28′, 56′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Amado Guevara | New York Red Bulls – Sporting Kansas City 3-2 | 15 october 2006 MLS 2006 | 3 31′, 60′, 75′ |
Edson Buddle | New York Red Bulls – Real Salt Lake 6-0 | 27 august 2006 MLS 2006 | 3 54′, 61′, 72′ |
Jean-Philippe Peguero | New York Red Bulls – Chivas USA 5-4 | 21 may 2006 MLS 2006 | 3 20′, 38′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Amado Guevara | New York Red Bulls – Chivas USA 3-3 | 21 august 2005 MLS 2005 | 3 5′, 69′, 90′ |
Amado Guevara | Colorado Rapids – New York Red Bulls 1-3 | 1 may 2005 MLS 2005 | 3 23′, 26′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mamadou Diallo | New York Red Bulls – LA Galaxy 5-0 | 15 june 2002 MLS 2002 | 4 27′, 36′, 58′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Clint Mathis | New York Red Bulls – Sporting Kansas City 4-1 | 2 may 2001 MLS 2001 | 3 16′, 32′, 49′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alex Comas | New England Revolution – New York Red Bulls 4-3 | 9 september 2000 MLS 2000 | 3 15′, 34′, 47′ |
Clint Mathis | FC Dallas – New York Red Bulls 4-6 | 26 august 2000 MLS 2000 | 5 3′, 26′, 40′, 68′, 83′ |